Nghĩa
Lượng công việc hoặc phiền toái gây ra cho người khác.
Giải thích
Đây là số lượng các nước đi được thực hiện trong một trận đấu, và thời gian cần thiết để hoàn thành nhiệm vụ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là số lượng các nước đi được thực hiện trong một trận đấu, và thời gian cần thiết để hoàn thành nhiệm vụ.
Nghĩa chính 1
Lượng công việc hoặc phiền toái gây ra cho người khác.
Ví dụ
-
お手数ですが、書類を再送してください。
Xin lỗi vì đã gây phiền hà, xin gửi lại giấy tờ.
-
入力の手数を減らすため自動化した。
Được tự động hóa để giảm bớt việc nhập dữ liệu.
Cách kết hợp thường dùng
-
手数をかける
Bỏ công sức
-
お手数をおかけする
Làm phiền quý vị
Nghĩa khác 2
Số nước đã đánh trong một ván cờ vây, shogi hoặc trò chơi tương tự.
Ví dụ
-
対局の手数を数えて記録した。
Đếm và ghi lại số nước của ván đấu.
Cách kết hợp thường dùng
-
手数が多い
Có nhiều nước đi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong lời nhờ vả, 「お手数」 thể hiện sự lưu tâm đến công sức của đối phương; trong các trò chơi bàn cờ, từ này chỉ số nước đi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「手数(てすう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 時間をあまりかけず、すぐに目的を果たせる。
- 他人にかける作業・面倒の量。
- 必要な仕事や対応をする人が、十分にそろっていないさま。
- 複数の人が仕事や探索範囲を分担すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 他人にかける作業・面倒の量。
Giải thích: 「手数」 thường dùng trong cụm 「手数をかける」(Bỏ công sức).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
