Nghĩa
Các chiến thuật và kỹ năng khác nhau để lừa dối hoặc điều khiển người khác.
Giải thích
Một cụm từ dùng để chỉ một cách phê phán những thủ đoạn tinh vi mà người ta sử dụng để khiến đối phương làm theo ý muốn của mình.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Một cụm từ dùng để chỉ một cách phê phán những thủ đoạn tinh vi mà người ta sử dụng để khiến đối phương làm theo ý muốn của mình.
Nghĩa chính 1
Các chiến thuật và kỹ năng khác nhau để lừa dối hoặc điều khiển người khác.
Ví dụ
-
業者は手練手管を尽くして契約を迫った。
Nhà cung cấp đã dùng mọi thủ đoạn để ép ký hợp đồng.
-
彼女は相手の手練手管を見抜いて提案を断った。
Cô nhìn thấu thủ đoạn của đối phương và từ chối đề nghị.
-
手練手管に頼らず、条件を率直に説明すべきだ。
Nên giải thích thẳng thắn các điều kiện thay vì dựa vào mánh khóe.
Cách kết hợp thường dùng
-
手練手管を尽くす
Dùng hết mọi mánh khóe
-
手練手管を用いる
Sử dụng mánh khóe
-
手練手管を見抜く
Nhìn thấu mánh khóe
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó có ý nghĩa tiêu cực, không chỉ là một kỹ năng mà còn là một chiến thuật để dẫn dắt người khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「手練手管(てれんてくだ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 地面や物の表面が、受けた強い光や熱を反射する。
- 見えない所で手を動かして物を探ること。また、情報が乏しい中で少しずつ方法を探すこと。
- 人を巧みに言いくるめたり操ったりするための、さまざまな策略や技巧。
- 感覚や思いなどが、奥深くまで染み込む。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 人を巧みに言いくるめたり操ったりするための、さまざまな策略や技巧。
Giải thích: 「手練手管」 thường dùng trong cụm 「手練手管を尽くす」(Dùng hết mọi mánh khóe).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
