Nghĩa
Giao tiếp từ xa, trong đó một văn bản được gửi qua đường dây điện thoại và in lên thiết bị cuối của người nhận.
Giải thích
Dịch vụ truyền thông được sử dụng để gửi và nhận tài liệu bằng cách dùng một thiết bị in kết nối với một đường dây điện thoại hoặc mạng khác, đã được sử dung rộng rãi trước khi thư điện tử được phổ biến.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Dịch vụ truyền thông được sử dụng để gửi và nhận tài liệu bằng cách dùng một thiết bị in kết nối với một đường dây điện thoại hoặc mạng khác, đã được sử dung rộng rãi trước khi thư điện tử được phổ biến.
Nghĩa chính 1
Giao tiếp từ xa, trong đó một văn bản được gửi qua đường dây điện thoại và in lên thiết bị cuối của người nhận.
Ví dụ
-
海外支店から届いたテレックスを担当者がすぐに役員へ回した。
Người phụ trách lập tức chuyển bức điện telex từ chi nhánh nước ngoài đến ban lãnh đạo.
-
当時の商社は注文内容をテレックスで取引先に送っていた。
Khi đó, công ty thương mại gửi nội dung đơn hàng cho đối tác bằng telex.
-
古い契約書には連絡先として電話番号とテレックス番号が記されている。
Hợp đồng cũ ghi rõ số điện thoại và số telex để liên hệ, cùng với một số tiền gửi.
Cách kết hợp thường dùng
-
テレックスを送る
gửi điện telex
-
テレックスで連絡する
Liên lạc bằng telex
-
テレックス番号
Số telex
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ngày nay, nó chủ yếu được sử dụng để mô tả các giao tiếp quốc tế và các hồ sơ kinh doanh lịch sử trước khi có thư điện tử.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「テレックス」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人を巧みに言いくるめたり操ったりするための、さまざまな策略や技巧。
- 文字を電気通信回線で送り、相手側の端末に印字する遠隔地間の通信方式。
- 地面や物の表面が、受けた強い光や熱を反射する。
- 見えない所で手を動かして物を探ること。また、情報が乏しい中で少しずつ方法を探すこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 文字を電気通信回線で送り、相手側の端末に印字する遠隔地間の通信方式。
Giải thích: 「テレックス」 thường dùng trong cụm 「テレックスを送る」(gửi điện telex).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
