Nghĩa
Trạng thái đã bỏ lỡ thời điểm cần ứng phó nên dù hành động từ bây giờ cũng khó kỳ vọng có hiệu quả.
Giải thích
Chỉ việc bắt đầu điều trị, biện pháp hoặc sửa chữa quá muộn và mất cơ hội cuối cùng đạt kết quả mong muốn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc bắt đầu điều trị, biện pháp hoặc sửa chữa quá muộn và mất cơ hội cuối cùng đạt kết quả mong muốn.
Nghĩa chính 1
Trạng thái đã bỏ lỡ thời điểm cần ứng phó nên dù hành động từ bây giờ cũng khó kỳ vọng có hiệu quả.
Ví dụ
-
被害が広がってからでは手遅れになる。
Khi thiệt hại đã lan rộng, thì sẽ quá muộn để có thể khắc phục.
-
異常を早く発見できたため、手遅れにならずに済んだ。
Nhờ phát hiện bất thường sớm nên đã tránh được tình trạng quá muộn.
-
手遅れだと決めつけず、利用できる支援を確認した。
Không vội cho rằng đã quá muộn mà kiểm tra những hỗ trợ có thể sử dụng.
Cách kết hợp thường dùng
-
手遅れになる
Trở nên quá muộn
-
手遅れを防ぐ
Ngăn không để quá muộn
-
手遅れではない
Chưa muộn đâu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ là trễ, mà còn có hậu quả nghiêm trọng là mất đi cơ hội để có một phản ứng hiệu quả.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「手遅れ(ておくれ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 対応すべき時機を逃し、今から行動しても効果が期待できない状態。
- 制度・規則・制限などを取りやめ、効力をなくすこと。
- 鉄が割れたり切られたりしてできた、小さなかけら。
- 自分のよさや珍しさなどを、わざと人に見せつけようとする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 対応すべき時機を逃し、今から行動しても効果が期待できない状態。
Giải thích: 「手遅れ」 thường dùng trong cụm 「手遅れになる」(Trở nên quá muộn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
