Nghĩa
Đổi công việc, chuyển vị trí hoặc địa điểm làm việc khác trong cùng một tổ chức, v.
Giải thích
Từ được sử dụng để chỉ việc chuyển đổi giáo viên, công chức, quản lý, v.v. sang một vị trí mới hoặc một vị thế khác theo sự phân công của chức vụ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ được sử dụng để chỉ việc chuyển đổi giáo viên, công chức, quản lý, v.v. sang một vị trí mới hoặc một vị thế khác theo sự phân công của chức vụ.
Nghĩa chính 1
Đổi công việc, chuyển vị trí hoặc địa điểm làm việc khác trong cùng một tổ chức, v.
Ví dụ
-
校長は四月に別の学校へ転任する。
Hiệu trưởng sẽ chuyển đến một trường khác vào tháng 4 và sẽ phải làm việc ở đó.
-
大使の転任に伴い後任者が発表された。
Sau khi đại sứ chuyển sang làm việc tại một nước khác, người kế nhiệm của ông đã được công bố.
-
東京本部への転任を命じる辞令を受けた。
Đã nhận được quyết định điều chuyển đến trụ sở chính ở Tokyo.
Cách kết hợp thường dùng
-
他校へ転任する
Sau đó, cô chuyển đến một trường khác.
-
転任の辞令
quyết định điều chuyển
-
転任先
nơi điều chuyển đến
-
転任を命じる
Lệnh cho ông ta chuyển chức vụ.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Điều này không chỉ ảnh hưởng đến việc thay đổi địa điểm làm việc mà còn ảnh hưởng tới việc thay thế chức vụ, nhiệm vụ của nhân viên.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「転任(てんにん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 手を開いたとき、指の内側と同じ側にある平らな部分。
- 同じ組織内などで、別の役職・任地へ移って勤務すること。
- 船や車などがひっくり返る、またはひっくり返すこと。
- 高い場所から下へ落ちること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 同じ組織内などで、別の役職・任地へ移って勤務すること。
Giải thích: 「転任」 thường dùng trong cụm 「他校へ転任する」(Sau đó, cô chuyển đến một trường khác.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
