benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「転勤」

Cách đọc
てんきん
Từ loại
verb_suru_intransitive

Nghĩa

Thay đổi địa điểm làm việc hoặc đơn vị theo lệnh của cùng một nơi làm việc.

Giải thích

Sự điều chuyển nhân sự sang chi nhánh, khu vực hoặc bộ phận khác mà vẫn duy trì quan hệ lao động.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Sự điều chuyển nhân sự sang chi nhánh, khu vực hoặc bộ phận khác mà vẫn duy trì quan hệ lao động.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_intransitive

Thay đổi địa điểm làm việc hoặc đơn vị theo lệnh của cùng một nơi làm việc.

Ví dụ

  1. 父は四月から大阪支社へ転勤する。

    Từ tháng Tư, cha tôi sẽ được điều chuyển đến chi nhánh Osaka.

  2. 海外への転勤を命じられ、家族で準備を始めた。

    Khi được lệnh chuyển sang làm việc ở nước ngoài, gia đình tôi bắt đầu chuẩn bị.

  3. 転勤の多い仕事なので全国各地で暮らした。

    Vì công việc của mình, tôi phải di chuyển nhiều nơi trên cả nước và sống ở nhiều nơi khác nhau.

Cách kết hợp thường dùng

  • 支社へ転勤する

    Tôi chuyển đến một chi nhánh khác.

  • 海外転勤

    điều chuyển công tác ra nước ngoài

  • 転勤を命じる

    Lệnh cho ông ta chuyển công việc.

  • 転勤族

    những người thường xuyên bị điều chuyển nơi công tác

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây không phải là việc rời công ty để chuyển sang công ty khác, mà là việc thay đổi nơi làm việc và vị trí trong cùng một tổ chức.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「転勤(てんきん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 思想・信条・進路・専門分野などを、それまでとは異なる方向へ変えること。
  2. 在籍している学校から別の学校へ移ること。
  3. 同じ勤務先の命令などで、勤務地や所属部署が変わること。
  4. 生活の本拠となる住居を別の住所へ移すこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 同じ勤務先の命令などで、勤務地や所属部署が変わること。

Giải thích: 「転勤」 thường dùng trong cụm 「支社へ転勤する」(Tôi chuyển đến một chi nhánh khác.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1