benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「転嫁」

Cách đọc
てんか
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Đổi trách nhiệm, gánh nặng, chi phí, v.v. sang người, nhóm hoặc đối tượng khác.

Giải thích

Thường dùng theo nghĩa tiêu cực là trốn tránh trách nhiệm, nhưng cũng có cách dùng kinh tế trung tính như chuyển chi phí vào giá.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Thường dùng theo nghĩa tiêu cực là trốn tránh trách nhiệm, nhưng cũng có cách dùng kinh tế trung tính như chuyển chi phí vào giá.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Đổi trách nhiệm, gánh nặng, chi phí, v.v. sang người, nhóm hoặc đối tượng khác.

Ví dụ

  1. 管理者は失敗の責任を部下に転嫁した。

    Người quản lý đã đổ trách nhiệm về thất bại cho cấp dưới.

  2. 原材料費の上昇を価格に転嫁する企業が増えた。

    Ngày càng nhiều công ty chuyển phần chi phí nguyên liệu tăng vào giá bán.

  3. 個人の問題を社会全体へ転嫁してはならない。

    Đừng đẩy vấn đề cá nhân lên mức độ xã hội.

Cách kết hợp thường dùng

  • 責任を転嫁する

    Đổi trách nhiệm là chuyển giao trách nhiệm.

  • 価格に転嫁する

    chuyển vào giá bán

  • 負担の転嫁

    sự chuyển giao gánh nặng cho chủ thể khác

  • 他人へ転嫁する

    chuyển sang cho người khác

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngày nay từ này chủ yếu chỉ việc chuyển trách nhiệm, gánh nặng hoặc chi phí sang chủ thể khác. Nghĩa cổ là tái hôn thường không dùng trong ví dụ học tập.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「転嫁(てんか)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 燃料や火薬などに火をつけ、燃焼・爆発を始めること。
  2. 物体が軸を中心に回転すること。
  3. 責任・負担・費用などを別の人・集団・対象へ移すこと。
  4. 方針・制度・状態・用途などを別のものへ切り替えること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 責任・負担・費用などを別の人・集団・対象へ移すこと。

Giải thích: 「転嫁」 thường dùng trong cụm 「責任を転嫁する」(Đổi trách nhiệm là chuyển giao trách nhiệm.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1