benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「てんで」

Cách đọc
てんで
Từ loại
adverb

Nghĩa

Đi cùng đánh giá tiêu cực để nhấn mạnh hoàn toàn hoặc chẳng hề.

Giải thích

Phủ định mạnh theo giọng thân mật rằng năng lực, hiểu biết hay kết quả không đạt kỳ vọng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Phủ định mạnh theo giọng thân mật rằng năng lực, hiểu biết hay kết quả không đạt kỳ vọng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Đi cùng đánh giá tiêu cực để nhấn mạnh hoàn toàn hoặc chẳng hề.

Ví dụ

  1. 急に専門的な質問をされても、私にはてんで分からない。

    Bị hỏi chuyên môn đột ngột thì tôi hoàn toàn không hiểu.

  2. 練習不足で、今日の演奏はてんで駄目だった。

    Do thiếu luyện tập, phần biểu diễn hôm nay tệ hẳn.

  3. 相手が速すぎて、こちらはてんで歯が立たなかった。

    Đối phương quá nhanh nên chúng tôi hoàn toàn không địch nổi.

Cách kết hợp thường dùng

  • てんで分からない

    hoàn toàn không hiểu

  • てんで駄目だ

    tệ hoàn toàn

  • てんで歯が立たない

    không địch nổi chút nào

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường đi với biểu thức phủ định hoặc đánh giá xấu và ít dùng trong văn trang trọng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「てんで」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 宗教で、善い人の魂が死後に行くとされる幸福な世界。
  2. 作品・資料・商品などを人に見せるため、一定の場所に並べて公開すること。
  3. 否定的な評価とともに、まったく、全然という意味を表す。
  4. 方向・状態・話題・立場などが別のものへ変わる、または変える。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 否定的な評価とともに、まったく、全然という意味を表す。

Giải thích: 「てんで」 thường dùng trong cụm 「てんで分からない」(hoàn toàn không hiểu).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1