Nghĩa
Nơi gần trong tầm tay, hoặc phạm vi đang có ở chỗ mình.
Giải thích
Có những cách dùng như: những thứ ở gần, tiền bạc có sẵn, kỹ năng làm việc bằng tay.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Có những cách dùng như: những thứ ở gần, tiền bạc có sẵn, kỹ năng làm việc bằng tay.
Nghĩa chính 1
Nơi gần trong tầm tay, hoặc phạm vi đang có ở chỗ mình.
Ví dụ
-
必要な資料を手元に置いて説明を聞いた。
Để các tài liệu cần thiết ngay bên cạnh rồi nghe giải thích.
Cách kết hợp thường dùng
-
手元に置く
Để ngay bên cạnh
Nghĩa khác 2
Số tiền hiện có mà mình có thể tùy ý sử dụng.
Ví dụ
-
手元の資金だけでは修理費を払えない。
Chỉ với số tiền hiện có thì không thể trả chi phí sửa chữa.
Cách kết hợp thường dùng
-
手元の資金
Số tiền hiện có
Nghĩa khác 3
Kỹ năng và sự khéo léo trong việc vận động tay, kỹ năng làm việc.
Ví dụ
-
職人の手元を見ながら同じ動きを練習した。
Quan sát động tác tay của người thợ và luyện tập làm theo.
Cách kết hợp thường dùng
-
手元を見る
Quan sát động tác tay
Điểm cần lưu ý khi dùng
“手元にある” chỉ ở gần hoặc đang sở hữu, “手元が苦しい” chỉ thiếu vốn, còn “手元” của người thao tác chỉ động tác tay hoặc kỹ năng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「手元(てもと)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 手の届く近い所、または今自分の所にある範囲。
- 高い場所などから広い範囲を見渡すこと、またはその眺め。
- 空と大地。また、それらを含む世界全体。
- 否定的な評価とともに、まったく、全然という意味を表す。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 手の届く近い所、または今自分の所にある範囲。
Giải thích: 「手元」 thường dùng trong cụm 「手元に置く」(Để ngay bên cạnh).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
