Nghĩa
Tự khen ngợi bản thân và những điểm mạnh của mình.
Giải thích
Cách nói dùng khi đánh giá thành quả của phía mình, dù biết rằng có thể nghe như đang khoe khoang.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cách nói dùng khi đánh giá thành quả của phía mình, dù biết rằng có thể nghe như đang khoe khoang.
Nghĩa chính 1
Tự khen ngợi bản thân và những điểm mạnh của mình.
Ví dụ
-
手前味噌だが、今回の報告書はよくできている。
Có thể là tự khen, nhưng báo cáo lần này được làm rất tốt.
-
手前味噌な話で恐縮だが、当社の技術は高く評価されている。
Xin thứ lỗi vì câu chuyện có phần tự khen, nhưng công nghệ của công ty chúng tôi được đánh giá cao.
-
自社の成果ばかり語ると手前味噌になる。
Nếu chỉ nói về thành quả của công ty mình thì sẽ thành tự khen mình.
Cách kết hợp thường dùng
-
手前味噌だが
Có thể là tự khen, nhưng...
-
手前味噌な話
Một câu chuyện có phần tự khen
-
手前味噌になる
Trở thành lời tự khen
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường dùng để thừa nhận trước rằng điều sắp nói có thể bị coi là khoe khoang, thể hiện sự lưu tâm hoặc khiêm nhường đối với người nghe.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「手前味噌(てまえみそ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 機械の取っ手などを人の手で回して動かすこと。
- 手の届く近い所、または今自分の所にある範囲。
- 自分や身内の長所を自分で褒めること。
- 高い場所などから広い範囲を見渡すこと、またはその眺め。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 自分や身内の長所を自分で褒めること。
Giải thích: 「手前味噌」 thường dùng trong cụm 「手前味噌だが」(Có thể là tự khen, nhưng...).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
