benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「体たらく」

Cách đọc
ていたらく
Từ loại
noun

Nghĩa

Tình trạng đáng xấu hổ đến mức không thể để người khác thấy.

Giải thích

Nói chung, nó là một sự chỉ trích hoặc thất vọng về một tình huống không có ý nghĩa và không đúng với mong đợi.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nói chung, nó là một sự chỉ trích hoặc thất vọng về một tình huống không có ý nghĩa và không đúng với mong đợi.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tình trạng đáng xấu hổ đến mức không thể để người khác thấy.

Ví dụ

  1. 三試合続けて大敗するとは、昨年の王者もこの体たらくだ。

    Thua đậm ba trận liên tiếp, nhà vô địch năm ngoái cũng rơi vào tình trạng thảm hại này.

  2. 締め切りを何度も忘れる体たらくでは、信用を失ってしまう。

    Nếu cứ quên hạn chót nhiều lần trong tình trạng bê bối như vậy, anh sẽ mất uy tín.

  3. 準備不足で発表ができないという情けない体たらくに陥った。

    Tôi đã rơi vào tình trạng không thể công bố được vì chưa chuẩn bị kỹ lưỡng.

Cách kết hợp thường dùng

  • この体たらく

    Cơ thể này giống như một cái rương.

  • 情けない体たらく

    Tình trạng thảm hại

  • ひどい体たらく

    Cơ thể của anh ta tồi tệ và lỏng lẻo.

  • 体たらくに陥る

    Rơi vào tình trạng thảm hại

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải từ trung tính chỉ hoàn cảnh khó khăn, mà hàm chứa mạnh đánh giá tiêu cực của người nói rằng tình trạng đó đáng thất vọng và thảm hại.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「体たらく(ていたらく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人に見せられないほど情けない状態や有様。
  2. 手を伸ばせば届くほど近く、利用しやすいさま。
  3. 拘束するため、両手首にはめて鎖などでつなぐ器具。
  4. 作業や手続きを正しく進めるための順序と方法。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 人に見せられないほど情けない状態や有様。

Giải thích: 「体たらく」 thường dùng trong cụm 「この体たらく」(Cơ thể này giống như một cái rương.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1