Nghĩa
Đưa vụ việc ra tòa án để yêu cầu phán quyết của tòa.
Giải thích
Đây là việc người khởi kiện bắt đầu một thủ tục pháp lý chính thức để giải quyết các vụ vi phạm hoặc tranh chấp.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là việc người khởi kiện bắt đầu một thủ tục pháp lý chính thức để giải quyết các vụ vi phạm hoặc tranh chấp.
Nghĩa chính 1
Đưa vụ việc ra tòa án để yêu cầu phán quyết của tòa.
Ví dụ
-
住民は工事の差し止めを求めて提訴した。
Các cư dân đã đệ đơn kiện để yêu cầu dừng việc xây dựng và yêu cầu công ty dừng lại.
-
企業は契約違反を理由に取引先を提訴する。
Công ty kiện đối tác vì vi phạm hợp đồng.
-
原告側は来月中の提訴を検討している。
Phía nguyên đơn đang cân nhắc khởi kiện trong tháng tới.
Cách kết hợp thường dùng
-
裁判所に提訴する
Đưa vụ việc ra tòa án để xử lý.
-
損害賠償を求めて提訴する
Đưa ra một vụ kiện để yêu cầu bồi thường thiệt hại.
-
提訴に踏み切る
Ông đã quyết định khởi kiện.
-
提訴を検討する
cân nhắc khởi kiện
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ là nêu khiếu nại, mà là nộp đơn kiện lên tòa án để bắt đầu thủ tục tố tụng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「提訴(ていそ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 裁判所に訴えを起こし、司法判断を求めること。
- 鼻をかんだり汚れを拭いたりするための、薄く柔らかい使い捨ての紙。
- 物事の進行や発展が止まり、同じ状態にとどまること。
- 広い敷地や立派な造りをもつ大きな住宅。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 裁判所に訴えを起こし、司法判断を求めること。
Giải thích: 「提訴」 thường dùng trong cụm 「裁判所に提訴する」(Đưa vụ việc ra tòa án để xử lý.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
