benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「体裁」

Cách đọc
ていさい
Từ loại
noun

Nghĩa

Hình dạng hoặc vẻ ngoài nhìn từ bên ngoài, hoặc thể thức của văn bản v.v.

Giải thích

Chỉ mức độ chỉnh tề của diện mạo hay định dạng, và cả thể diện trước xã hội.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ mức độ chỉnh tề của diện mạo hay định dạng, và cả thể diện trước xã hội.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Hình dạng hoặc vẻ ngoài nhìn từ bên ngoài, hoặc thể thức của văn bản v.v.

Ví dụ

  1. 報告書の体裁を統一する。

    Thống nhất thể thức của báo cáo.

  2. 内容はよいが本としての体裁が整っていない。

    Nội dung tốt nhưng hình thức của cuốn sách chưa chỉnh tề.

Cách kết hợp thường dùng

  • 体裁を整える

    chỉnh đốn hình thức

  • 文書の体裁

    thể thức văn bản

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Thể diện hoặc vẻ bề ngoài muốn giữ trước xã hội.

Ví dụ

  1. 体裁を気にして失敗を隠した。

    Che giấu thất bại vì lo giữ thể diện.

Cách kết hợp thường dùng

  • 体裁を気にする

    quan tâm đến thể diện

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cách nói hình thức không đẹp không chỉ chỉ diện mạo mà còn có thể nghĩa là mất thể diện trước người đời.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「体裁(ていさい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 相手や現地の状況を事前にひそかに調べ、情報を得ること。
  2. 専門分野などで広く認められ、確立している説や説明。
  3. 自分を強く押し出さず、相手に対して控えめに接する態度。
  4. 外から見た形・見栄え、または文書などの形式。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 外から見た形・見栄え、または文書などの形式。

Giải thích: 「体裁」 thường dùng trong cụm 「体裁を整える」(chỉnh đốn hình thức).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1