Nghĩa
Thỏa thuận chính thức về các hợp đồng và hiệp ước; và thực hiện các thỏa ước chính thức.
Giải thích
Nghĩa chính là ký kết thỏa thuận pháp lý; trong kỹ thuật còn chỉ việc cố định bằng bu lông.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nghĩa chính là ký kết thỏa thuận pháp lý; trong kỹ thuật còn chỉ việc cố định bằng bu lông.
Nghĩa chính 1
Thỏa thuận chính thức về các hợp đồng và hiệp ước; và thực hiện các thỏa ước chính thức.
Ví dụ
-
両国は来月、平和条約を締結する。
Hai nước sẽ ký hiệp ước hòa bình vào tháng tới.
-
企業間で長期の供給契約が締結された。
Một hợp đồng cung cấp dài hạn đã được ký giữa các công ty.
Cách kết hợp thường dùng
-
契約を締結する
ký kết hợp đồng
-
条約の締結
Hiệp ước được ký kết.
Nghĩa khác 2
Để kết nối các bộ phận với nhau bằng các dụng cụ, ví dụ như các điểm kết nốt.
Ví dụ
-
作業員は規定の力でボルトを締結する。
Công nhân sẽ dùng lực quy định để kéo các bulong lại.
Cách kết hợp thường dùng
-
ボルトで締結する
Đóng chặt bằng các bulong.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây không chỉ là khởi đầu của việc tham vấn mà còn là giai đoạn mà thỏa thuận giữa các bên được chính thức hóa.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「締結(ていけつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 規則で定められた退職年齢。
- 外から見た形・見栄え、または文書などの形式。
- 契約や条約について正式な合意を成立させること。
- 相手や現地の状況を事前にひそかに調べ、情報を得ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 契約や条約について正式な合意を成立させること。
Giải thích: 「締結」 thường dùng trong cụm 「契約を締結する」(ký kết hợp đồng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
