benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「提携」

Cách đọc
ていけい
Từ loại
verb_suru_ambitransitive

Nghĩa

Các công ty và tổ chức hợp tác với nhau để đạt được mục tiêu chung.

Giải thích

Các tổ chức độc lập sẽ xây dựng mối quan hệ hợp tác liên tục để tận dụng các nguồn lực, kỹ thuật và đường dây phân phối của nhau.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Các tổ chức độc lập sẽ xây dựng mối quan hệ hợp tác liên tục để tận dụng các nguồn lực, kỹ thuật và đường dây phân phối của nhau.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_ambitransitive

Các công ty và tổ chức hợp tác với nhau để đạt được mục tiêu chung.

Ví dụ

  1. 国内企業が海外の研究機関と提携する。

    Các doanh nghiệp trong nước hợp tác với các cơ quan nghiên cứu nước ngoài.

  2. 両社は物流分野で業務提携を結んだ。

    Hai công ty đã hợp tác trong lĩnh vực hậu cần và đã ký kết một thỏa thuận hợp tác kinh doanh.

  3. 地域の大学との提携により共同講座が開設された。

    Các khóa học chung được mở ra thông qua sự hợp tác với các trường đại học trong khu vực.

Cách kết hợp thường dùng

  • 企業と提携する

    Hợp tác với các doanh nghiệp.

  • 業務提携

    hợp tác kinh doanh

  • 提携を結ぶ

    Tạo ra các mối quan hệ đối tác.

  • 提携先

    đối tác liên kết

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó thường được dùng để chỉ một mối quan hệ liên tục giữa các tổ chức, trong đó họ chia sẻ vai trò và lợi ích, chứ không phải là một sự hợp tác tạm thời.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「提携(ていけい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 契約や条約について正式な合意を成立させること。
  2. 企業や団体が共通目的のために協力関係を結ぶこと。
  3. 規則で定められた退職年齢。
  4. 外から見た形・見栄え、または文書などの形式。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 企業や団体が共通目的のために協力関係を結ぶこと。

Giải thích: 「提携」 thường dùng trong cụm 「企業と提携する」(Hợp tác với các doanh nghiệp.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1