Nghĩa
Dáng vẻ, tình trạng hoặc hình thức nhìn từ bên ngoài.
Giải thích
Trong cấu trúc bổ nghĩa, từ này diễn tả hơi trang trọng diện mạo hoặc trạng thái mà người hay sự việc thể hiện.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trong cấu trúc bổ nghĩa, từ này diễn tả hơi trang trọng diện mạo hoặc trạng thái mà người hay sự việc thể hiện.
Nghĩa chính 1
Dáng vẻ, tình trạng hoặc hình thức nhìn từ bên ngoài.
Ví dụ
-
彼は疲労困憊の体で椅子に座った。
Anh ấy ngồi xuống ghế trong tình trạng kiệt sức.
-
店は営業している体を装っていた。
Cửa hàng giả vờ như vẫn đang hoạt động.
-
質問という体で相手を非難した。
Người đó phê phán đối phương dưới hình thức một câu hỏi.
Cách kết hợp thường dùng
-
満足の体
dáng vẻ mãn nguyện
-
営業の体をなす
có hình thức đang kinh doanh
-
体を装う
giả vờ mang một dáng vẻ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này được đọc là tei và thường xuất hiện trong những thành ngữ mang tính văn viết như dáng vẻ tháo chạy thảm hại hoặc giả vờ không biết.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「体(てい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 外から見た様子・ありさま・形式。
- 川や海の水が陸地へあふれるのを防ぐために築く土手。
- 言葉や概念の意味・範囲を明確に定めること。
- 会議などで審議すべき案や問題を正式に持ち出すこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 外から見た様子・ありさま・形式。
Giải thích: 「体」 thường dùng trong cụm 「満足の体」(dáng vẻ mãn nguyện).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
