Nghĩa
Sự nương tay, tức cân nhắc hoàn cảnh của đối phương để không xử lý hoặc đánh giá quá nghiêm khắc.
Giải thích
Sự cân nhắc hay lòng thương giúp nới nhẹ đôi chút cách xử lý nghiêm theo quy tắc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Sự cân nhắc hay lòng thương giúp nới nhẹ đôi chút cách xử lý nghiêm theo quy tắc.
Nghĩa chính 1
Sự nương tay, tức cân nhắc hoàn cảnh của đối phương để không xử lý hoặc đánh giá quá nghiêm khắc.
Ví dụ
-
審査では身内にも手心を加えなかった。
Trong quá trình xét duyệt, đã không nương tay ngay cả với người thân quen.
-
初心者だからといって手心を加える必要はない。
Không cần nương tay chỉ vì người đó là người mới bắt đầu.
-
相手に手心を加えたとの疑いを否定した。
Phủ nhận nghi ngờ rằng mình đã nương tay với đối phương.
Cách kết hợp thường dùng
-
手心を加える
Nương tay
-
手心を加えない
Không nương tay
-
手心のない評価
Đánh giá không nương tay
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cụm cố định 「手心を加える」 chỉ việc cân nhắc hoàn cảnh để giảm mức độ nghiêm khắc; đôi khi cũng bị phê phán là thiếu công bằng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「手心(てごころ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 相手の事情を考え、処置や評価を厳しくしすぎない配慮。
- 予定どおり実行できるよう、前もって整えた段取りや準備。
- 初心者に、技術や知識の基礎を教えること。
- 行動や技能を学ぶ際に見習うべき優れた例。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 相手の事情を考え、処置や評価を厳しくしすぎない配慮。
Giải thích: 「手心」 thường dùng trong cụm 「手心を加える」(Nương tay).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
