Nghĩa
Ít rủi ro, vững chắc và đáng tin cậy.
Giải thích
Chỉ phương pháp, phán đoán hoặc cách làm việc coi trọng độ chắc chắn hơn vẻ hào nhoáng và có thể kỳ vọng kết quả ổn định.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ phương pháp, phán đoán hoặc cách làm việc coi trọng độ chắc chắn hơn vẻ hào nhoáng và có thể kỳ vọng kết quả ổn định.
Nghĩa chính 1
Ít rủi ro, vững chắc và đáng tin cậy.
Ví dụ
-
経験のある企業へ任せる手堅い選択をした。
Đã có lựa chọn chắc chắn là giao việc cho một doanh nghiệp có kinh nghiệm.
-
守備を重視した手堅い試合運びで勝利した。
Đã giành chiến thắng nhờ lối triển khai trận đấu chắc chắn, coi trọng phòng ngự.
-
彼は小さな利益を積み重ねる手堅さを持っている。
Có sự chắc chắn trong cách tích lũy từng khoản lợi nhuận nhỏ.
Cách kết hợp thường dùng
-
手堅い方法
Phương pháp vững chắc.
-
手堅い選択
Một sự lựa chọn vững chắc.
-
手堅い仕事
Cách làm việc chắc chắn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó thể hiện một thái độ tích cực nhằm tránh thất bại và đạt được kết quả chắc chắn hơn là sự táo bạo và lợi nhuận cao.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「手堅い(てがたい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 作業を正確かつ効率よく進める技能と、その仕事ぶり。
- 相手の事情を考え、処置や評価を厳しくしすぎない配慮。
- 予定どおり実行できるよう、前もって整えた段取りや準備。
- 危険が少なく、着実で信頼できる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 危険が少なく、着実で信頼できる。
Giải thích: 「手堅い」 thường dùng trong cụm 「手堅い方法」(Phương pháp vững chắc.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
