Nghĩa
Xem tình hình rồi kiềm hành động hoặc giảm lượng.
Giải thích
Diễn tả hạn chế hành động và ghi chép để nhớ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả hạn chế hành động và ghi chép để nhớ.
Nghĩa chính 1
Xem tình hình rồi kiềm hành động hoặc giảm lượng.
Ví dụ
-
価格の動きを見極めるため、今月は購入を手控えた。
Để nhìn rõ biến động giá, tháng này tôi hạn chế mua.
-
結果が確かめられるまで、詳しい発言は手控えたい。
Trước khi xác nhận kết quả, tôi muốn tránh phát biểu chi tiết.
Cách kết hợp thường dùng
-
発言を手控える
hạn chế phát biểu
-
買い物を手控える
hạn chế mua sắm
Nghĩa khác 2
Ghi lại ý chính để dùng sau.
Ví dụ
-
案内を受けながら、必要な連絡先を手控えた。
Vừa nghe hướng dẫn, tôi ghi thông tin liên hệ cần.
Cách kết hợp thường dùng
-
要点を手控える
ghi lại ý chính
Điểm cần lưu ý khi dùng
購入を手控える chỉ kiềm thực hiện, 要点を手控える chỉ ghi chú. Nghĩa sau hơi trang trọng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「手控える(てびかえる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 問題を解決したり目的を実現したりするための方法。
- 分からないことを調べたり、問題を解いたりする出発点となる情報。
- 状況を見ながら、行動を控えたり量を減らしたりする。
- 仕事や作品を自分の担当として扱い、完成・運営に関わる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 状況を見ながら、行動を控えたり量を減らしたりする。
Giải thích: 「手控える」 thường dùng trong cụm 「発言を手控える」(hạn chế phát biểu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
