benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「建前」

Cách đọc
たてまえ
Từ loại
noun

Nghĩa

Nguyên tắc hoặc lập trường thể hiện công khai, tách với suy nghĩ thật trong lòng cá nhân.

Giải thích

Có cách dùng chỉ lập trường công khai và cách dùng chỉ nghi lễ khi xây nhà.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có cách dùng chỉ lập trường công khai và cách dùng chỉ nghi lễ khi xây nhà.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Nguyên tắc hoặc lập trường thể hiện công khai, tách với suy nghĩ thật trong lòng cá nhân.

Ví dụ

  1. 誰でも参加できるという建前なのに、申込条件は厳しい。

    Dù nguyên tắc là ai cũng có thể tham gia, điều kiện đăng ký lại nghiêm ngặt.

  2. 建前だけでなく、担当者の本音も聞いてみたい。

    Ngoài lập trường công khai, tôi cũng muốn nghe suy nghĩ thật của người phụ trách.

Cách kết hợp thường dùng

  • 本音と建前

    suy nghĩ thật và lập trường công khai

  • 建前を守る

    giữ nguyên tắc công khai

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Nghi lễ mừng hoàn thành khung nhà và dựng xà nóc.

Ví dụ

  1. 新居の建前の日には、大工さんたちに弁当を用意した。

    Ngày làm lễ cất nóc nhà mới, chúng tôi chuẩn bị cơm hộp cho các bác thợ mộc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 建前を祝う

    mừng lễ cất nóc

Điểm cần lưu ý khi dùng

Với nghĩa lập trường, thường đối chiếu với 本音 nhưng 建前 không nhất thiết là giả dối. Trong xây dựng, chỉ nghi lễ cất nóc.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「建前(たてまえ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 神仏や非常に身分の高い相手に、物を差し上げる。
  2. ある条件を仮に認めても、後に述べることは変わらないと示す。
  3. 個人の本心とは別に、公の場で示す原則や立場。
  4. つながっていた物や関係、続いていた流れを切って止める。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 個人の本心とは別に、公の場で示す原則や立場。

Giải thích: 「建前」 thường dùng trong cụm 「本音と建前」(suy nghĩ thật và lập trường công khai).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1