benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「弛み」

Cách đọc
たるみ
Từ loại
noun

Nghĩa

Vật vốn căng bị chùng hoặc da v.v. bị xệ.

Giải thích

Chỉ độ căng vật lý giảm và sự lơi lỏng tinh thần hay tổ chức.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ độ căng vật lý giảm và sự lơi lỏng tinh thần hay tổ chức.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Vật vốn căng bị chùng hoặc da v.v. bị xệ.

Ví dụ

  1. ロープの弛みを直して強く張る。

    Chỉnh chỗ chùng của dây rồi kéo căng.

  2. 年齢による肌の弛みを気にする。

    Lo ngại da chảy xệ do tuổi tác.

Cách kết hợp thường dùng

  • ロープの弛み

    dây bị chùng

  • 肌の弛み

    da chảy xệ

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Sự căng thẳng về tinh thần, kỷ luật hoặc kinh tế suy yếu.

Ví dụ

  1. 慣れによる規律の弛みが事故を招いた。

    Kỷ luật lơi lỏng do quen việc đã gây tai nạn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 規律の弛み

    kỷ luật lơi lỏng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dạng viết bằng chữ biểu âm tarumi cũng phổ biến; cần cân nhắc khi nhận xét ngoại hình người khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「弛み(たるみ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 張っていた物が緩み、たるんだ状態になる。
  2. 芸事や趣味などを好んで楽しむ。また、酒などを適度に楽しむ。
  3. 張っていた物が緩むこと、または皮膚などが垂れること。
  4. 目標・計画を予定した水準まで成し遂げること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 張っていた物が緩むこと、または皮膚などが垂れること。

Giải thích: 「弛み」 thường dùng trong cụm 「ロープの弛み」(dây bị chùng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1