Nghĩa
Một phần của vật buông dài xuống dưới.
Giải thích
Từ này diễn tả hình dạng buông xuống do trọng lực và trạng thái chất lỏng nhỏ giọt; nó còn có cách dùng ngoại động từ cổ, có thể mang sắc thái bề trên, như “ban lời giáo huấn”.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này diễn tả hình dạng buông xuống do trọng lực và trạng thái chất lỏng nhỏ giọt; nó còn có cách dùng ngoại động từ cổ, có thể mang sắc thái bề trên, như “ban lời giáo huấn”.
Nghĩa chính 1
Một phần của vật buông dài xuống dưới.
Ví dụ
-
雨でぬれた枝が重そうに垂れている。
Cành cây ướt mưa trĩu xuống nặng nề.
Cách kết hợp thường dùng
-
枝が垂れる
cành rủ xuống
Nghĩa khác 2
Chất lỏng nhỏ từng chút xuống phía dưới.
Ví dụ
-
屋根から雨水が垂れる場所に容器を置いた。
Tôi đặt một chiếc thùng ở chỗ nước mưa nhỏ xuống từ mái nhà.
Cách kết hợp thường dùng
-
水滴が垂れる
giọt nước nhỏ xuống
Nghĩa khác 3
Ban lời dạy, lời nói, ân huệ hoặc điều tương tự cho người dưới.
Ví dụ
-
頼まれてもいないのに教訓を垂れるのは控えた方がよい。
Không nên tự ý lên giọng giáo huấn khi chẳng ai yêu cầu.
Cách kết hợp thường dùng
-
教訓を垂れる
ban lời giáo huấn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cách dùng chỉ vật hoặc chất lỏng hạ xuống là nội động từ. Cách nói “ban lời giáo huấn” là lối nói cổ từ người trên; trong tiếng Nhật hiện đại, nó còn có thể mang sắc thái phê phán sự trịch thượng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「垂れる(たれる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 張っていた物が緩むこと、または皮膚などが垂れること。
- 張っていた物が緩み、たるんだ状態になる。
- 物の一部が下向きに長く下がる。
- 芸事や趣味などを好んで楽しむ。また、酒などを適度に楽しむ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 物の一部が下向きに長く下がる。
Giải thích: 「垂れる」 thường dùng trong cụm 「枝が垂れる」(cành rủ xuống).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
