Nghĩa
Tránh lời mở đầu hoặc cách nói vòng vo và đi thẳng vào vấn đề một cách thẳng thắn.
Giải thích
Cách nói trực tiếp nêu câu hỏi hoặc ý kiến cốt lõi với đối phương.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cách nói trực tiếp nêu câu hỏi hoặc ý kiến cốt lõi với đối phương.
Nghĩa chính 1
Tránh lời mở đầu hoặc cách nói vòng vo và đi thẳng vào vấn đề một cách thẳng thắn.
Ví dụ
-
単刀直入に言えば、この計画には反対だ。
Nói thẳng ra, tôi phản đối kế hoạch này.
-
記者は単刀直入な質問を投げかけた。
Phóng viên đặt một câu hỏi thẳng thắn.
-
単刀直入に要件を伝えて会議を終えた。
Trình bày thẳng yêu cầu rồi kết thúc cuộc họp.
Cách kết hợp thường dùng
-
単刀直入に言う
nói thẳng vào vấn đề
-
単刀直入な質問
câu hỏi thẳng thắn
-
単刀直入に尋ねる
hỏi trực tiếp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cách này hiệu quả và thẳng thắn, nhưng nếu thiếu cân nhắc có thể nghe bất lịch sự nên cần chú ý ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「単刀直入(たんとうちょくにゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 前置きや遠回しな表現を避け、すぐ本題を率直に述べる様子。
- テレビやラジオなどに出演し、会話や芸などで番組を盛り上げる芸能人。
- 物の一部が下向きに長く下がる。
- 張っていた物が緩むこと、または皮膚などが垂れること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 前置きや遠回しな表現を避け、すぐ本題を率直に述べる様子。
Giải thích: 「単刀直入」 thường dùng trong cụm 「単刀直入に言う」(nói thẳng vào vấn đề).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
