benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「単刀直入」

Cách đọc
たんとうちょくにゅう
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Tránh lời mở đầu hoặc cách nói vòng vo và đi thẳng vào vấn đề một cách thẳng thắn.

Giải thích

Cách nói trực tiếp nêu câu hỏi hoặc ý kiến cốt lõi với đối phương.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cách nói trực tiếp nêu câu hỏi hoặc ý kiến cốt lõi với đối phương.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Tránh lời mở đầu hoặc cách nói vòng vo và đi thẳng vào vấn đề một cách thẳng thắn.

Ví dụ

  1. 単刀直入に言えば、この計画には反対だ。

    Nói thẳng ra, tôi phản đối kế hoạch này.

  2. 記者は単刀直入な質問を投げかけた。

    Phóng viên đặt một câu hỏi thẳng thắn.

  3. 単刀直入に要件を伝えて会議を終えた。

    Trình bày thẳng yêu cầu rồi kết thúc cuộc họp.

Cách kết hợp thường dùng

  • 単刀直入に言う

    nói thẳng vào vấn đề

  • 単刀直入な質問

    câu hỏi thẳng thắn

  • 単刀直入に尋ねる

    hỏi trực tiếp

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cách này hiệu quả và thẳng thắn, nhưng nếu thiếu cân nhắc có thể nghe bất lịch sự nên cần chú ý ngữ cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「単刀直入(たんとうちょくにゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 前置きや遠回しな表現を避け、すぐ本題を率直に述べる様子。
  2. テレビやラジオなどに出演し、会話や芸などで番組を盛り上げる芸能人。
  3. 物の一部が下向きに長く下がる。
  4. 張っていた物が緩むこと、または皮膚などが垂れること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 前置きや遠回しな表現を避け、すぐ本題を率直に述べる様子。

Giải thích: 「単刀直入」 thường dùng trong cụm 「単刀直入に言う」(nói thẳng vào vấn đề).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1