benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「タンパク質」

Cách đọc
たんぱくしつ
Từ loại
noun

Nghĩa

Đại phân tử gồm nhiều axit amin liên kết, đảm nhiệm cấu trúc và chức năng của sinh vật.

Giải thích

Chất dinh dưỡng chính cấu tạo cơ, enzyme, kháng thể v.v. và cũng được hấp thu từ thức ăn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chất dinh dưỡng chính cấu tạo cơ, enzyme, kháng thể v.v. và cũng được hấp thu từ thức ăn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Đại phân tử gồm nhiều axit amin liên kết, đảm nhiệm cấu trúc và chức năng của sinh vật.

Ví dụ

  1. 豆類から植物性タンパク質を取る。

    Bổ sung protein thực vật từ các loại đậu.

  2. タンパク質は消化されてアミノ酸になる。

    Protein được tiêu hóa thành axit amin.

  3. 運動量に応じて必要なタンパク質量を考える。

    Cân nhắc lượng protein cần thiết theo mức vận động.

Cách kết hợp thường dùng

  • タンパク質を取る

    bổ sung protein

  • 植物性タンパク質

    protein thực vật

  • タンパク質を合成する

    tổng hợp protein

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ là chất dinh dưỡng, đây là tên chung của nhiều phân tử đảm nhiệm chức năng sinh học; nhu cầu khác nhau tùy từng người.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「タンパク質(たんぱくしつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 金属を打って強くすること。
  2. 時間・距離・文章などを元より短くすること。
  3. アミノ酸が多数結合した、生物の構造・機能を担う高分子。
  4. 元素記号C、原子番号6の非金属元素。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. アミノ酸が多数結合した、生物の構造・機能を担う高分子。

Giải thích: 「タンパク質」 thường dùng trong cụm 「タンパク質を取る」(bổ sung protein).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1