benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「短波」

Cách đọc
たんぱ
Từ loại
noun

Nghĩa

Sóng vô tuyến có tần số khoảng 3–30 megahertz và bước sóng 10–100 mét.

Giải thích

Dễ phản xạ ở tầng điện ly và được dùng cho liên lạc vô tuyến đường dài, phát thanh quốc tế.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Dễ phản xạ ở tầng điện ly và được dùng cho liên lạc vô tuyến đường dài, phát thanh quốc tế.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Sóng vô tuyến có tần số khoảng 3–30 megahertz và bước sóng 10–100 mét.

Ví dụ

  1. 短波ラジオで海外放送を受信した。

    Tôi thu chương trình nước ngoài bằng radio sóng ngắn.

  2. 短波は電離層で反射して遠くへ届く。

    Sóng ngắn phản xạ ở tầng điện ly và truyền đi xa.

  3. 災害時の短波通信を訓練する。

    Huấn luyện liên lạc sóng ngắn khi có thiên tai.

Cách kết hợp thường dùng

  • 短波放送

    phát thanh sóng ngắn

  • 短波を受信する

    thu sóng ngắn

  • 短波通信

    liên lạc sóng ngắn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải sóng có chiều dài ngắn trong đời thường, từ này chỉ một dải tần trong kỹ thuật vô tuyến.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「短波(たんぱ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. アミノ酸が多数結合した、生物の構造・機能を担う高分子。
  2. 金属を打って強くすること。
  3. 時間・距離・文章などを元より短くすること。
  4. 周波数3~30メガヘルツ程度、波長10~100メートルの電波。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 周波数3~30メガヘルツ程度、波長10~100メートルの電波。

Giải thích: 「短波」 thường dùng trong cụm 「短波放送」(phát thanh sóng ngắn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1