benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「堪能」

Cách đọc
たんのう
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Thông thạo và có thể sử dụng thành thạo một kỹ năng hoặc ngôn ngữ.

Giải thích

Có cách dùng ‘thông thạo ...’ chỉ năng lực thành thạo, và cách dùng chỉ thưởng thức một đối tượng thỏa thích.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có cách dùng ‘thông thạo ...’ chỉ năng lực thành thạo, và cách dùng chỉ thưởng thức một đối tượng thỏa thích.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Thông thạo và có thể sử dụng thành thạo một kỹ năng hoặc ngôn ngữ.

Ví dụ

  1. 彼女は三か国語に堪能だ。

    Cô ấy thông thạo ba ngôn ngữ.

  2. 伝統工芸に堪能な職人から技を学んだ。

    Ông học nghề từ những thợ thủ công giàu kinh nghiệm, và được dạy cách làm việc của họ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 英語に堪能

    Giỏi tiếng Anh

  • 技術に堪能

    Kỹ thuật được sử dụng một cách thông minh.

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun_suru

Tận hưởng và thỏa mãn đầy đủ với các món ăn, cảnh quan, nghệ thuật, v.v...

Ví dụ

  1. 旅先で郷土料理を堪能した。

    Tôi đã thưởng thức những món ăn địa phương và thưởng thức các món ăn truyền thống của người dân địa phương.

Cách kết hợp thường dùng

  • 料理を堪能する

    Tận hưởng ẩm thực.

  • 景色を堪能する

    Tận hưởng cảnh quan xung quanh.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đọc là たんのう. Nghĩa thành thạo đánh dấu đối tượng bằng に, còn nghĩa thưởng thức trọn vẹn đánh dấu đối tượng bằng を.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「堪能(たんのう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある技能・言語などに熟達し、上手に使えること。
  2. 相手に何かをしてほしいと求めること。また、その内容。
  3. 周波数3~30メガヘルツ程度、波長10~100メートルの電波。
  4. アミノ酸が多数結合した、生物の構造・機能を担う高分子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. ある技能・言語などに熟達し、上手に使えること。

Giải thích: 「堪能」 thường dùng trong cụm 「英語に堪能」(Giỏi tiếng Anh).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1