benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「丹念」

Cách đọc
たんねん
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Làm cẩn thận, chú ý đến từng chi tiết và không tiếc công sức.

Giải thích

Thái độ làm việc dành thời gian kiểm tra từng phần, loại bỏ thiếu sót và sự cẩu thả.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Thái độ làm việc dành thời gian kiểm tra từng phần, loại bỏ thiếu sót và sự cẩu thả.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Làm cẩn thận, chú ý đến từng chi tiết và không tiếc công sức.

Ví dụ

  1. 職人は部品を丹念に磨いた。

    Người thợ đánh bóng linh kiện rất tỉ mỉ.

  2. 記録を丹念に調べて誤りを見つけた。

    Kiểm tra kỹ hồ sơ và phát hiện sai sót.

  3. 丹念な取材が記事の信頼性を支える。

    Quá trình thu thập thông tin tỉ mỉ tạo nên độ tin cậy của bài báo.

Cách kết hợp thường dùng

  • 丹念に調べる

    kiểm tra kỹ lưỡng

  • 丹念に作る

    làm tỉ mỉ

  • 丹念な仕事

    công việc cẩn trọng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ làm chậm, từ này đánh giá việc dành đầy đủ công sức và sự chú ý để bảo đảm độ chính xác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「丹念(たんねん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある技能・言語などに熟達し、上手に使えること。
  2. 細部まで注意を払い、手間を惜しまず丁寧に行う様子。
  3. 相手に何かをしてほしいと求めること。また、その内容。
  4. 周波数3~30メガヘルツ程度、波長10~100メートルの電波。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 細部まで注意を払い、手間を惜しまず丁寧に行う様子。

Giải thích: 「丹念」 thường dùng trong cụm 「丹念に調べる」(kiểm tra kỹ lưỡng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1