Nghĩa
Làm cẩn thận, chú ý đến từng chi tiết và không tiếc công sức.
Giải thích
Thái độ làm việc dành thời gian kiểm tra từng phần, loại bỏ thiếu sót và sự cẩu thả.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Thái độ làm việc dành thời gian kiểm tra từng phần, loại bỏ thiếu sót và sự cẩu thả.
Nghĩa chính 1
Làm cẩn thận, chú ý đến từng chi tiết và không tiếc công sức.
Ví dụ
-
職人は部品を丹念に磨いた。
Người thợ đánh bóng linh kiện rất tỉ mỉ.
-
記録を丹念に調べて誤りを見つけた。
Kiểm tra kỹ hồ sơ và phát hiện sai sót.
-
丹念な取材が記事の信頼性を支える。
Quá trình thu thập thông tin tỉ mỉ tạo nên độ tin cậy của bài báo.
Cách kết hợp thường dùng
-
丹念に調べる
kiểm tra kỹ lưỡng
-
丹念に作る
làm tỉ mỉ
-
丹念な仕事
công việc cẩn trọng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ làm chậm, từ này đánh giá việc dành đầy đủ công sức và sự chú ý để bảo đảm độ chính xác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「丹念(たんねん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある技能・言語などに熟達し、上手に使えること。
- 細部まで注意を払い、手間を惜しまず丁寧に行う様子。
- 相手に何かをしてほしいと求めること。また、その内容。
- 周波数3~30メガヘルツ程度、波長10~100メートルの電波。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 細部まで注意を払い、手間を惜しまず丁寧に行う様子。
Giải thích: 「丹念」 thường dùng trong cụm 「丹念に調べる」(kiểm tra kỹ lưỡng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
