benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「嘆」

Cách đọc
たん
Từ loại
noun

Nghĩa

Tiếng thở dài phát ra do than tiếc hoặc cảm khái.

Giải thích

Từ trang trọng diễn tả tiếng thở dài hoặc tâm trạng than tiếc.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ trang trọng diễn tả tiếng thở dài hoặc tâm trạng than tiếc.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tiếng thở dài phát ra do than tiếc hoặc cảm khái.

Ví dụ

  1. 荒れた庭を見た老人は、深い嘆を発した。

    Nhìn khu vườn hoang tàn, ông lão buông tiếng thở dài sâu lắng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 嘆を発する

    buông tiếng thở dài

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Cảm giác buồn bã hay tiếc nuối.

Ví dụ

  1. 日記には、友を失った嘆が静かにつづられている。

    Nhật ký lặng lẽ ghi nỗi đau buồn vì mất bạn.

  2. 古い建物が次々に失われることに、彼は嘆を深くした。

    Những tòa nhà cũ lần lượt biến mất khiến ông càng thêm than tiếc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 嘆を深くする

    càng thêm than tiếc

  • 別離の嘆

    nỗi than tiếc vì chia lìa

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chủ yếu dùng trong văn viết như 「嘆を発する」「嘆を深くする」. Có thể đứng riêng như danh từ, khác hình thức với động từ 「嘆く」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「嘆(たん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 変化や起伏が少なく、同じ調子が続いて退屈な様子。
  2. 修業年限が通常二年または三年の短期大学。
  3. ほかと一緒でなく、一人・一組織だけで行うこと。
  4. 嘆きや感慨から出る、ため息。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 嘆きや感慨から出る、ため息。

Giải thích: 「嘆」 thường dùng trong cụm 「嘆を発する」(buông tiếng thở dài).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1