benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「託す」

Cách đọc
たくす
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Giao công việc hoặc vật quan trọng cho người tin cậy.

Giải thích

Diễn tả giao phó, nhờ chuyển và gửi tâm ý vào vật hay cách thể hiện.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả giao phó, nhờ chuyển và gửi tâm ý vào vật hay cách thể hiện.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Giao công việc hoặc vật quan trọng cho người tin cậy.

Ví dụ

  1. 代表は次の世代に、団体の運営を託した。

    Người đại diện giao việc vận hành đoàn thể cho thế hệ sau.

Cách kết hợp thường dùng

  • 将来を託す

    giao phó tương lai

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_transitive

Gửi người mang vật hoặc lời nhắn đến đối phương.

Ví dụ

  1. 故郷へ帰る友人に、家族への手紙を託した。

    Tôi gửi bạn về quê mang thư cho gia đình.

Cách kết hợp thường dùng

  • 手紙を託す

    nhờ chuyển thư

Nghĩa khác 3

Từ loại
verb_godan_transitive

Gửi gắm cảm xúc, suy nghĩ vào hình thức khác để biểu đạt.

Ví dụ

  1. 卒業生への願いを、一編の詩に託した。

    Tôi gửi gắm ước nguyện cho người tốt nghiệp trong một bài thơ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 歌に思いを託す

    gửi tâm tình vào bài hát

Điểm cần lưu ý khi dùng

Như 人に仕事を託す và 歌に思いを託す, dùng に chỉ người nhận giao phó hoặc phương tiện biểu đạt, を chỉ đối tượng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「託す(たくす)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 液体や物が一か所に集まってできた所。
  2. 信頼する相手に、仕事や大切なものを任せる。
  3. 身分の高い人が、下の者へ物を与える。
  4. 目上の人から物、言葉、恩恵などをいただく。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 信頼する相手に、仕事や大切なものを任せる。

Giải thích: 「託す」 thường dùng trong cụm 「将来を託す」(giao phó tương lai).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1