Nghĩa
Giao công việc hoặc vật quan trọng cho người tin cậy.
Giải thích
Diễn tả giao phó, nhờ chuyển và gửi tâm ý vào vật hay cách thể hiện.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả giao phó, nhờ chuyển và gửi tâm ý vào vật hay cách thể hiện.
Nghĩa chính 1
Giao công việc hoặc vật quan trọng cho người tin cậy.
Ví dụ
-
代表は次の世代に、団体の運営を託した。
Người đại diện giao việc vận hành đoàn thể cho thế hệ sau.
Cách kết hợp thường dùng
-
将来を託す
giao phó tương lai
Nghĩa khác 2
Gửi người mang vật hoặc lời nhắn đến đối phương.
Ví dụ
-
故郷へ帰る友人に、家族への手紙を託した。
Tôi gửi bạn về quê mang thư cho gia đình.
Cách kết hợp thường dùng
-
手紙を託す
nhờ chuyển thư
Nghĩa khác 3
Gửi gắm cảm xúc, suy nghĩ vào hình thức khác để biểu đạt.
Ví dụ
-
卒業生への願いを、一編の詩に託した。
Tôi gửi gắm ước nguyện cho người tốt nghiệp trong một bài thơ.
Cách kết hợp thường dùng
-
歌に思いを託す
gửi tâm tình vào bài hát
Điểm cần lưu ý khi dùng
Như 人に仕事を託す và 歌に思いを託す, dùng に chỉ người nhận giao phó hoặc phương tiện biểu đạt, を chỉ đối tượng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「託す(たくす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 液体や物が一か所に集まってできた所。
- 信頼する相手に、仕事や大切なものを任せる。
- 身分の高い人が、下の者へ物を与える。
- 目上の人から物、言葉、恩恵などをいただく。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 信頼する相手に、仕事や大切なものを任せる。
Giải thích: 「託す」 thường dùng trong cụm 「将来を託す」(giao phó tương lai).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
