Nghĩa
Khéo léo, tài tình về kỹ thuật hoặc phương pháp.
Giải thích
Chỉ cả lời khen kỹ năng, sáng kiến cao và sự tinh vi của mưu kế.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ cả lời khen kỹ năng, sáng kiến cao và sự tinh vi của mưu kế.
Nghĩa chính 1
Khéo léo, tài tình về kỹ thuật hoặc phương pháp.
Ví dụ
-
職人は巧みな手さばきで器を作った。
Người thợ làm đồ bằng đôi tay khéo léo.
-
巧みな話術で難しい内容を伝えた。
Truyền đạt nội dung khó bằng tài ăn nói khéo.
Cách kết hợp thường dùng
-
巧みな技
kỹ thuật khéo léo
-
巧みに操る
điều khiển tài tình
Nghĩa khác 2
Kỹ năng, sáng kiến thành thạo.
Nghĩa khác 3
Mưu kế nhằm lừa đối phương.
Ví dụ
-
敵の巧みに気付かず罠へ入った。
Không nhận ra mưu địch và sa bẫy.
Cách kết hợp thường dùng
-
巧みを見破る
nhìn thấu mưu kế
Điểm cần lưu ý khi dùng
Phân biệt đánh giá kỹ năng với mưu xấu theo ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「巧み(たくみ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人に知られないよう、よくない計画や策略を考える。
- 神が人・巫女などを通じて伝えるとされる意志・予言。
- 技術や方法が上手で、見事な様子。
- 信頼する相手に、仕事や大切なものを任せる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 技術や方法が上手で、見事な様子。
Giải thích: 「巧み」 thường dùng trong cụm 「巧みな技」(kỹ thuật khéo léo).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
