benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「巧み」

Cách đọc
たくみ
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Khéo léo, tài tình về kỹ thuật hoặc phương pháp.

Giải thích

Chỉ cả lời khen kỹ năng, sáng kiến cao và sự tinh vi của mưu kế.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ cả lời khen kỹ năng, sáng kiến cao và sự tinh vi của mưu kế.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Khéo léo, tài tình về kỹ thuật hoặc phương pháp.

Ví dụ

  1. 職人は巧みな手さばきで器を作った。

    Người thợ làm đồ bằng đôi tay khéo léo.

  2. 巧みな話術で難しい内容を伝えた。

    Truyền đạt nội dung khó bằng tài ăn nói khéo.

Cách kết hợp thường dùng

  • 巧みな技

    kỹ thuật khéo léo

  • 巧みに操る

    điều khiển tài tình

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Kỹ năng, sáng kiến thành thạo.

Nghĩa khác 3

Từ loại
noun

Mưu kế nhằm lừa đối phương.

Ví dụ

  1. 敵の巧みに気付かず罠へ入った。

    Không nhận ra mưu địch và sa bẫy.

Cách kết hợp thường dùng

  • 巧みを見破る

    nhìn thấu mưu kế

Điểm cần lưu ý khi dùng

Phân biệt đánh giá kỹ năng với mưu xấu theo ngữ cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「巧み(たくみ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人に知られないよう、よくない計画や策略を考える。
  2. 神が人・巫女などを通じて伝えるとされる意志・予言。
  3. 技術や方法が上手で、見事な様子。
  4. 信頼する相手に、仕事や大切なものを任せる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 技術や方法が上手で、見事な様子。

Giải thích: 「巧み」 thường dùng trong cụm 「巧みな技」(kỹ thuật khéo léo).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1