Nghĩa
Có thân hình chắc khỏe, mạnh mẽ.
Giải thích
Dùng cho cả sức mạnh thể chất và sức mạnh tinh thần chịu đựng nghịch cảnh.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Dùng cho cả sức mạnh thể chất và sức mạnh tinh thần chịu đựng nghịch cảnh.
Nghĩa chính 1
Có thân hình chắc khỏe, mạnh mẽ.
Ví dụ
-
彼はたくましい腕で、重い箱を持ち上げた。
Anh ấy nâng chiếc hộp nặng bằng đôi tay lực lưỡng.
Cách kết hợp thường dùng
-
たくましい体
cơ thể cường tráng
Nghĩa khác 2
Không chịu thua khó khăn, có thể tiến lên bằng sức mình.
Ví dụ
-
子どもたちは新しい環境でも、たくましく育っている。
Bọn trẻ vẫn lớn lên mạnh mẽ ngay cả trong môi trường mới.
-
何度失敗しても立ち上がる、たくましい人だ。
Anh ấy là người kiên cường, thất bại bao lần cũng đứng dậy.
Cách kết hợp thường dùng
-
たくましく生きる
sống kiên cường
-
たくましい精神
tinh thần mạnh mẽ
Điểm cần lưu ý khi dùng
「たくましい腕」 chỉ thể hình; 「たくましく生きる」 chỉ sức mạnh trong cách sống. Không phải từ khen sự thô bạo đơn thuần.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「たくましい」の意味として最も近いものを選んでください。
- 技術や方法が上手で、見事な様子。
- 体つきがしっかりしていて、強い。
- 人に知られないよう、よくない計画や策略を考える。
- 神が人・巫女などを通じて伝えるとされる意志・予言。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 体つきがしっかりしていて、強い。
Giải thích: 「たくましい」 thường dùng trong cụm 「たくましい体」(cơ thể cường tráng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
