benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「丈」

Cách đọc
たけ
Từ loại
noun

Nghĩa

Chiều cao của người và vật.

Giải thích

Chỉ chiều cao, chiều dài quần áo và, trong 「身の丈」「思いの丈」, toàn bộ khả năng hay tình cảm.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ chiều cao, chiều dài quần áo và, trong 「身の丈」「思いの丈」, toàn bộ khả năng hay tình cảm.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Chiều cao của người và vật.

Ví dụ

  1. 子どもの丈に合わせて棚を低くした。

    Hạ thấp kệ cho phù hợp với chiều cao của trẻ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 身の丈

    tầm vóc của bản thân

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Chiều dài từ phần trên đến phần dưới của một bộ quần áo, ví dụ như một chiếc áo.

Ví dụ

  1. 着物の丈を少し短く直した。

    Sửa cho chiều dài kimono ngắn đi một chút.

Cách kết hợp thường dùng

  • 服の丈

    Chiều dài của quần áo.

Nghĩa khác 3

Từ loại
noun

Toàn bộ sức lực hoặc tình cảm mà một người có.

Ví dụ

  1. 手紙に感謝の思いの丈をつづった。

    Trong thư, đã viết ra trọn vẹn lòng biết ơn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 思いの丈

    trọn vẹn tình cảm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đứng riêng thì chỉ kích thước; trong các cụm cố định, nó chỉ giới hạn hoặc toàn bộ khả năng và tình cảm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「丈(たけ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人や物の高さ。
  2. 内容・分野・方法などが多方面に分かれていること。
  3. 屋外で木や枝を燃やして起こす火。
  4. 物事の本質や将来を見通した、非常に優れた意見・洞察。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 人や物の高さ。

Giải thích: 「丈」 thường dùng trong cụm 「身の丈」(tầm vóc của bản thân).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1