Nghĩa
Chiều cao của người và vật.
Giải thích
Chỉ chiều cao, chiều dài quần áo và, trong 「身の丈」「思いの丈」, toàn bộ khả năng hay tình cảm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ chiều cao, chiều dài quần áo và, trong 「身の丈」「思いの丈」, toàn bộ khả năng hay tình cảm.
Nghĩa chính 1
Chiều cao của người và vật.
Ví dụ
-
子どもの丈に合わせて棚を低くした。
Hạ thấp kệ cho phù hợp với chiều cao của trẻ.
Cách kết hợp thường dùng
-
身の丈
tầm vóc của bản thân
Nghĩa khác 2
Chiều dài từ phần trên đến phần dưới của một bộ quần áo, ví dụ như một chiếc áo.
Ví dụ
-
着物の丈を少し短く直した。
Sửa cho chiều dài kimono ngắn đi một chút.
Cách kết hợp thường dùng
-
服の丈
Chiều dài của quần áo.
Nghĩa khác 3
Toàn bộ sức lực hoặc tình cảm mà một người có.
Ví dụ
-
手紙に感謝の思いの丈をつづった。
Trong thư, đã viết ra trọn vẹn lòng biết ơn.
Cách kết hợp thường dùng
-
思いの丈
trọn vẹn tình cảm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đứng riêng thì chỉ kích thước; trong các cụm cố định, nó chỉ giới hạn hoặc toàn bộ khả năng và tình cảm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「丈(たけ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人や物の高さ。
- 内容・分野・方法などが多方面に分かれていること。
- 屋外で木や枝を燃やして起こす火。
- 物事の本質や将来を見通した、非常に優れた意見・洞察。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 人や物の高さ。
Giải thích: 「丈」 thường dùng trong cụm 「身の丈」(tầm vóc của bản thân).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
