benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「大役」

Cách đọc
たいやく
Từ loại
noun

Nghĩa

Vai trò hoặc công việc quan trọng với trách nhiệm nặng nề.

Giải thích

Chỉ công việc có trách nhiệm lớn hoặc vai diễn quan trọng trên sân khấu và nơi khác.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ công việc có trách nhiệm lớn hoặc vai diễn quan trọng trên sân khấu và nơi khác.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Vai trò hoặc công việc quan trọng với trách nhiệm nặng nề.

Ví dụ

  1. 式典の司会という大役を任され、念入りに準備した。

    Được giao trọng trách dẫn chương trình buổi lễ, tôi chuẩn bị rất kỹ.

  2. 交渉団の代表としての大役を果たし、彼は帰国した。

    Hoàn thành trọng trách làm đại diện đoàn đàm phán, anh ấy trở về nước.

Cách kết hợp thường dùng

  • 大役を任される

    được giao trọng trách

  • 大役を果たす

    hoàn thành trọng trách

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Vai diễn quan trọng gắn với phần trọng tâm của vở kịch, phim hoặc tác phẩm tương tự.

Ví dụ

  1. 若手俳優が歴史劇の大役に抜擢された。

    Diễn viên trẻ được chọn đảm nhiệm một vai quan trọng trong vở kịch lịch sử.

Cách kết hợp thường dùng

  • 大役に抜擢される

    được chọn đảm nhiệm vai quan trọng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng như 「大役を任される」「大役を果たす」. 「代役(だいやく)」 là vai thay cho người khác, khác cả cách đọc lẫn nghĩa với 「大役(たいやく)」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「大役(たいやく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 数量や金額を合わせた、全体の量や額。
  2. 責任が重く、重要な役割や仕事。
  3. 人や物の高さ。
  4. 内容・分野・方法などが多方面に分かれていること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 責任が重く、重要な役割や仕事。

Giải thích: 「大役」 thường dùng trong cụm 「大役を任される」(được giao trọng trách).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1