benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「タイムリー」

Cách đọc
タイムリー
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Và khi thời gian cần thiết đến, thì Ngài đã tìm được khoảng thời gian thích hợp.

Giải thích

Nó thể hiện thời điểm thông tin hoặc hành động phù hợp, hay một cú đánh có thể ghi điểm trong bóng chày.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó thể hiện thời điểm thông tin hoặc hành động phù hợp, hay một cú đánh có thể ghi điểm trong bóng chày.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Và khi thời gian cần thiết đến, thì Ngài đã tìm được khoảng thời gian thích hợp.

Ví dụ

  1. 災害直後に公開された避難情報は非常にタイムリーだった。

    Thông tin về việc di tản được công bố ngay sau thảm họa là rất kịp thời.

  2. 社会の関心が高まる中で、タイムリーな特集が放送された。

    Trong bối cảnh sự quan tâm của xã hội ngày càng tăng, một chương trình đặc biệt đã được phát sóng.

Cách kết hợp thường dùng

  • タイムリーな話題

    Một chủ đề đúng thời điểm.

  • タイムリーな情報

    Thông tin kịp thời

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Cú đánh trong bóng chày đưa người chạy về gôn nhà và tạo ra điểm.

Ví dụ

  1. 九回に主将のタイムリーが出て、試合は同点になった。

    Ở hiệp chín, đội trưởng đánh cú ghi điểm giúp trận đấu trở về thế hòa.

Cách kết hợp thường dùng

  • タイムリーを放つ

    đánh một cú ghi điểm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong cách dùng chung, đây là tính từ chỉ đúng lúc; trong bóng chày, nó là danh từ rút gọn của “timely hit”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「タイムリー」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 税金・料金・家賃などを期限までに払わず、未払いにしていること。
  2. 必要とされる時期に合っていて、時宜を得ているさま。
  3. タイプライターやキーボードで文書を入力することを職業とする人。
  4. 壁や床などの表面に張る、薄い板状の建築材料。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 必要とされる時期に合っていて、時宜を得ているさま。

Giải thích: 「タイムリー」 thường dùng trong cụm 「タイムリーな話題」(Một chủ đề đúng thời điểm.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1