benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「タイミング」

Cách đọc
タイミング
Từ loại
noun

Nghĩa

Thời điểm thích hợp để thực hiện một hành động, sự kiện hoặc nhiều hành động cùng lúc.

Giải thích

Chỉ cách chọn khoảnh khắc bắt đầu hành động hoặc sự trùng khớp về thời gian của từ hai động tác, sự kiện trở lên.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ cách chọn khoảnh khắc bắt đầu hành động hoặc sự trùng khớp về thời gian của từ hai động tác, sự kiện trở lên.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Thời điểm thích hợp để thực hiện một hành động, sự kiện hoặc nhiều hành động cùng lúc.

Ví dụ

  1. 質問するタイミングを逃し、会議が終わってしまった。

    Tôi đã bỏ lỡ thời gian để hỏi, cuộc họp kết thúc và tôi không thể tiếp tục.

  2. 二人はタイミングを合わせて同時に扉を開けた。

    Hai người phối hợp đúng nhịp và cùng mở cửa một lúc.

  3. ちょうどよいタイミングで雨がやみ、予定どおり出発できた。

    Mưa đã ngừng vào đúng thời điểm, chúng tôi có thể khởi hành theo kế hoạch.

Cách kết hợp thường dùng

  • タイミングを逃す

    Lỡ thời điểm là không đúng.

  • タイミングを合わせる

    phối hợp thời điểm

  • よいタイミング

    Thời điểm thích hợp.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó có thể được sử dụng để chỉ một cơ hội tốt, hoặc để chỉ thời điểm nhiều hành động xảy ra cùng lúc.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「タイミング」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある行動や出来事を行うのに適した時点、または複数の動きが合う時点。
  2. 必要とされる時期に合っていて、時宜を得ているさま。
  3. 税金・料金・家賃などを期限までに払わず、未払いにしていること。
  4. タイプライターやキーボードで文書を入力することを職業とする人。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. ある行動や出来事を行うのに適した時点、または複数の動きが合う時点。

Giải thích: 「タイミング」 thường dùng trong cụm 「タイミングを逃す」(Lỡ thời điểm là không đúng.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1