Nghĩa
Danh dự, uy nghiêm hoặc sự đánh giá muốn giữ trước xã hội.
Giải thích
Thể diện mà cá nhân hoặc tổ chức cố gìn giữ vì ý thức được người khác nhìn mình như thế nào.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Thể diện mà cá nhân hoặc tổ chức cố gìn giữ vì ý thức được người khác nhìn mình như thế nào.
Nghĩa chính 1
Danh dự, uy nghiêm hoặc sự đánh giá muốn giữ trước xã hội.
Ví dụ
-
会社の体面を保つため事実を隠した。
Công ty che giấu sự thật để giữ thể diện.
-
体面より被害者への説明を優先すべきだ。
Nên ưu tiên giải thích cho nạn nhân hơn là giữ thể diện.
-
公の場で批判されて彼は体面を失った。
Bị phê phán công khai khiến anh ta mất thể diện.
Cách kết hợp thường dùng
-
体面を保つ
giữ thể diện
-
体面を失う
mất thể diện
-
体面を気にする
bận tâm đến thể diện
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này tập trung vào việc không làm tổn hại sự đánh giá hoặc địa vị trước xã hội và đối phương, hơn là lòng tự hào nội tâm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「体面(たいめん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人同士が同じ場所で顔を合わせて会うこと。
- ある行動や出来事を行うのに適した時点、または複数の動きが合う時点。
- 世間に対して保ちたい名誉・威厳・評価。
- 必要とされる時期に合っていて、時宜を得ているさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 世間に対して保ちたい名誉・威厳・評価。
Giải thích: 「体面」 thường dùng trong cụm 「体面を保つ」(giữ thể diện).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
