benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「大家」

Cách đọc
たいか
Từ loại
noun

Nghĩa

Người vô cùng xuất sắc trong một lĩnh vực và được công nhận là bậc quyền uy.

Giải thích

Cách gọi kính trọng một nhân vật hàng đầu có thành tựu lớn trong học thuật, nghệ thuật, thư pháp v.v.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cách gọi kính trọng một nhân vật hàng đầu có thành tựu lớn trong học thuật, nghệ thuật, thư pháp v.v.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Người vô cùng xuất sắc trong một lĩnh vực và được công nhận là bậc quyền uy.

Ví dụ

  1. 彼は近代史研究の大家として知られる。

    Ông được biết đến như một bậc thầy về nghiên cứu lịch sử cận đại.

  2. 書道の大家に作品の批評を依頼した。

    Nhờ một bậc thầy thư pháp phê bình tác phẩm.

  3. 展覧会には画壇の大家の名作が並ぶ。

    Triển lãm trưng bày những kiệt tác của các bậc thầy trong giới hội họa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 学問の大家

    bậc thầy học thuật

  • 大家と呼ばれる

    được gọi là bậc thầy

  • 画壇の大家

    bậc thầy trong giới hội họa

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cách đọc taika chỉ một bậc thầy có uy tín; đây là từ khác với cách đọc ōya, nghĩa là chủ nhà cho thuê.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「大家(たいか)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 身長・骨格・筋肉などから見た身体の大きさやつくり。
  2. 自分が実際に行い、身をもって経験すること。
  3. 通常の生活感覚から見て非常に多い金額。
  4. ある分野で非常に優れ、権威と認められる人。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. ある分野で非常に優れ、権威と認められる人。

Giải thích: 「大家」 thường dùng trong cụm 「学問の大家」(bậc thầy học thuật).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1