benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「大部」

Cách đọc
たいぶ
Từ loại
adjective_no

Nghĩa

Có dung lượng rất lớn, đặc biệt là sách v.v.

Giải thích

Từ văn viết chủ yếu chỉ độ dài lớn của sách hoặc luận văn; nghĩa cổ còn chỉ phần lớn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ văn viết chủ yếu chỉ độ dài lớn của sách hoặc luận văn; nghĩa cổ còn chỉ phần lớn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_no

Có dung lượng rất lớn, đặc biệt là sách v.v.

Ví dụ

  1. 十年かけて大部の歴史書を完成させた。

    Mất mười năm để hoàn thành bộ sử đồ sộ.

  2. この全集は全二十巻の大部だ。

    Tuyển tập này là công trình lớn gồm hai mươi tập.

Cách kết hợp thường dùng

  • 大部の著作

    trước tác đồ sộ

  • 大部の書物

    sách đồ sộ

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Phần lớn của toàn thể.

Ví dụ

  1. 資料の大部は火災で失われた。

    Phần lớn tài liệu bị mất trong hỏa hoạn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 全体の大部

    phần lớn toàn thể

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cách đọc taibu chỉ độ đồ sộ của sách; cần phân biệt với phó từ daibu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「大部(たいぶ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. すべき努力や仕事をせず、だらしなく過ごす様子。
  2. 二人または少人数が特定のテーマについて話し合うこと。
  3. 書物などの分量が多く、非常に長い様子。
  4. 軍人が軍務を離れ、その職務を退くこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 書物などの分量が多く、非常に長い様子。

Giải thích: 「大部」 thường dùng trong cụm 「大部の著作」(trước tác đồ sộ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1