benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「辿る」

Cách đọc
たどる
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Lần theo con đường, manh mối, lịch sử v.v. theo thứ tự.

Giải thích

Chỉ hành động lần theo tuyến đường hoặc ghi chép liên tục và diễn biến của sự việc.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ hành động lần theo tuyến đường hoặc ghi chép liên tục và diễn biến của sự việc.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Lần theo con đường, manh mối, lịch sử v.v. theo thứ tự.

Ví dụ

  1. 古い街道を地図で辿る。

    Lần theo con đường cổ trên bản đồ.

  2. 資料から家族の歴史を辿った。

    Tìm lại lịch sử gia đình qua tài liệu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 道を辿る

    lần theo con đường

  • 記憶を辿る

    lần theo ký ức

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_transitive

Tình hình tiến triển theo một hướng nhất định.

Ví dụ

  1. 産業は衰退の道を辿る。

    Ngành công nghiệp đi theo con đường suy thoái.

Cách kết hợp thường dùng

  • 経過を辿る

    theo dõi diễn biến

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này hàm ý lần theo thứ tự từ điểm này sang điểm khác và thường dùng khi khảo sát lịch sử, ký ức hoặc lộ trình.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「辿る(たどる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 道・手掛かり・歴史などを順に追って進む。
  2. 動作が対象に及び、通常その対象を「を」で示す動詞。
  3. 苦痛や不快さなどが非常に強く、我慢するのが難しい。
  4. 続いていたものが完全になくなり、後が続かなくなる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 道・手掛かり・歴史などを順に追って進む。

Giải thích: 「辿る」 thường dùng trong cụm 「道を辿る」(lần theo con đường).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1