benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「立ち往生」

Cách đọc
たちおうじょう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Bị kẹt trên đường hoặc giữa chừng, không thể tiến hay lùi.

Giải thích

Diễn tả việc bị kẹt không di chuyển được, hoặc bế tắc khi trả lời hay ứng phó.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả việc bị kẹt không di chuyển được, hoặc bế tắc khi trả lời hay ứng phó.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Bị kẹt trên đường hoặc giữa chừng, không thể tiến hay lùi.

Ví dụ

  1. 大雪で車が坂道を上れず、途中で立ち往生した。

    Tuyết lớn khiến xe không lên được dốc và bị kẹt giữa đường.

  2. 道幅が狭く、向かい合った二台の車が立ち往生していた。

    Đường hẹp khiến hai xe đối đầu bị kẹt, không tiến lui được.

Cách kết hợp thường dùng

  • 雪で立ち往生する

    bị kẹt vì tuyết

  • 車の立ち往生

    xe bị kẹt không di chuyển được

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun_suru

Không biết ứng phó thế nào nên không thể tiếp tục công việc.

Ví dụ

  1. 想定していなかった質問に、発表者は立ち往生してしまった。

    Người thuyết trình bị bí trước câu hỏi không ngờ tới.

Cách kết hợp thường dùng

  • 質問に立ち往生する

    bị bí trước câu hỏi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng như 「雪で立ち往生する」「質問に立ち往生する」. Không giới hạn ở tư thế đứng, cũng dùng cho xe không di chuyển được.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「立ち往生(たちおうじょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 道路や途中の場所で、進むことも戻ることもできず動けなくなること。
  2. 目的地へ向かう途中で、少しの間その場所へ行く。
  3. 水面・空中を一定の方向なく浮かんで動く。
  4. 困難や長い道のりを経て、ようやく目的地・結論に着く。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 道路や途中の場所で、進むことも戻ることもできず動けなくなること。

Giải thích: 「立ち往生」 thường dùng trong cụm 「雪で立ち往生する」(bị kẹt vì tuyết).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1