Nghĩa
Sương, khói, hương thơm... phủ kín một vùng và không tan đi.
Giải thích
Nó thể hiện một trạng thái đầy đủ trong không gian, bao phủ tầm nhìn và bầu không khí.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện một trạng thái đầy đủ trong không gian, bao phủ tầm nhìn và bầu không khí.
Nghĩa chính 1
Sương, khói, hương thơm... phủ kín một vùng và không tan đi.
Ví dụ
-
谷に深い霧が立ち込める。
Sương mù dày đặc bao phủ thung lũng.
-
火事の煙が通りに立ち込める恐れがある。
Có nguy cơ khói từ vụ cháy sẽ phủ kín con phố.
-
会場には緊張した空気が立ち込めるようだった。
Dường như bầu không khí căng thẳng bao trùm địa điểm tổ chức.
Cách kết hợp thường dùng
-
霧が立ち込める
sương giăng kín
-
煙が立ち込める
khói bao phủ
-
暗雲が立ち込める
mây đen bao phủ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Tình trạng lấp đầy không gian hơn là chuyển động lên trên.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「立ち込める(たちこめる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 霧・煙・香りなどが一面を覆って動かない。
- 道路や途中の場所で、進むことも戻ることもできず動けなくなること。
- 目的地へ向かう途中で、少しの間その場所へ行く。
- 水面・空中を一定の方向なく浮かんで動く。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 霧・煙・香りなどが一面を覆って動かない。
Giải thích: 「立ち込める」 thường dùng trong cụm 「霧が立ち込める」(sương giăng kín).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
