Nghĩa
Ngay tại chỗ, không chậm trễ.
Giải thích
Diễn tả kết quả xuất hiện ngay sau một sự việc hoặc hành động.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả kết quả xuất hiện ngay sau một sự việc hoặc hành động.
Nghĩa chính 1
Ngay tại chỗ, không chậm trễ.
Ví dụ
-
経験豊かな職人は、音を聞いただけで原因をたちどころに見抜いた。
Người thợ dày dạn kinh nghiệm chỉ nghe âm thanh đã lập tức nhận ra nguyên nhân.
-
新しい店の評判は、たちどころに町中へ広まった。
Danh tiếng của cửa hàng mới nhanh chóng lan khắp thị trấn.
-
一言の説明で、長く抱いていた疑問がたちどころに解けた。
Chỉ một lời giải thích đã lập tức giải đáp thắc mắc tôi ôm giữ lâu nay.
Cách kết hợp thường dùng
-
たちどころに解決する
giải quyết ngay lập tức
-
たちどころに見抜く
nhận ra ngay lập tức
-
たちどころに広まる
lan truyền ngay lập tức
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 「たちどころに分かる」「たちどころに広まる」. Là phó từ nhấn mạnh thời gian ngắn, không phải chỗ đứng theo nghĩa địa điểm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「たちどころに」の意味として最も近いものを選んでください。
- 立っている姿勢や立つ方法。
- 間を置かず、その場ですぐに。
- 霧・煙・香りなどが一面を覆って動かない。
- 道路や途中の場所で、進むことも戻ることもできず動けなくなること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 間を置かず、その場ですぐに。
Giải thích: 「たちどころに」 thường dùng trong cụm 「たちどころに解決する」(giải quyết ngay lập tức).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
