Nghĩa
Không có ý nghĩa hay giá trị sâu sắc, đơn giản đến mức ngớ ngẩn.
Giải thích
Chỉ cuộc trò chuyện, câu đùa, giấc mơ v.v. ngây thơ và không đáng kể.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ cuộc trò chuyện, câu đùa, giấc mơ v.v. ngây thơ và không đáng kể.
Nghĩa chính 1
Không có ý nghĩa hay giá trị sâu sắc, đơn giản đến mức ngớ ngẩn.
Ví dụ
-
友人と他愛ない話をして夜を過ごした。
Tôi trò chuyện những chuyện không đâu với bạn bè suốt buổi tối.
-
子どもの他愛ない冗談に皆が笑った。
Mọi người bật cười trước câu đùa ngây thơ của đứa trẻ.
-
事件は他愛ない勘違いから始まった。
Sự việc bắt đầu từ một hiểu lầm nhỏ nhặt.
Cách kết hợp thường dùng
-
他愛ない話
câu chuyện không đâu
-
他愛ない冗談
câu đùa ngây thơ
-
他愛ない夢
giấc mơ ngây thơ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này có thể dùng để đánh giá thấp nội dung, nhưng cũng có thể thể hiện sự thân mật khi nói điều gì đó nhẹ nhàng và ngây thơ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「他愛ない(たあいない)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 間を置かず、その場ですぐに。
- 深い意味や価値がなく、ばかばかしいほど単純である。
- 立っている姿勢や立つ方法。
- 霧・煙・香りなどが一面を覆って動かない。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 深い意味や価値がなく、ばかばかしいほど単純である。
Giải thích: 「他愛ない」 thường dùng trong cụm 「他愛ない話」(câu chuyện không đâu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
