Nghĩa
Hành động tranh chấp trong đó người lao động tập thể ngừng việc để đòi thực hiện yêu cầu.
Giải thích
Tình trạng đóng cửa công ty là một hành động của người lao động nhằm ngừng việc làm, để thương lượng về mức lương và điều kiện làm việc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tình trạng đóng cửa công ty là một hành động của người lao động nhằm ngừng việc làm, để thương lượng về mức lương và điều kiện làm việc.
Nghĩa chính 1
Hành động tranh chấp trong đó người lao động tập thể ngừng việc để đòi thực hiện yêu cầu.
Ví dụ
-
労働組合は交渉がまとまらなければストライキに入ると発表した。
Công đoàn tuyên bố sẽ đình công nếu đàm phán không đạt thỏa thuận.
-
鉄道のストライキにより、多くの通勤客が影響を受けた。
Nhiều người đi làm phải chịu ảnh hưởng bởi cuộc đình công của các nhà xe lửa, khiến nhiều chuyến bay bị hủy bỏ.
-
会社側との合意が成立し、予定されていたストライキは回避された。
Sau khi đạt thỏa thuận với phía công ty, cuộc đình công dự kiến đã được tránh.
Cách kết hợp thường dùng
-
ストライキに入る
Đang đình công.
-
ストライキを決行する
tiến hành đình công
-
ストライキを回避する
Để tránh cuộc đình công.
-
全国的なストライキ
Cuộc đình công trên toàn quốc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thông thường, nó được sử dụng để chỉ việc đình công tập thể như một cuộc tranh chấp lao động và không được dùng để nói đến việc các cá nhân nghỉ việc.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ストライキ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 労働者が要求の実現を求め、集団で仕事を停止する争議行為。
- 心身に負担を与える刺激や、その刺激によって生じる緊張状態。
- 飲み物を吸って飲むために使う細い管。
- 短い間隔で強い光を繰り返し発する照明装置。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 労働者が要求の実現を求め、集団で仕事を停止する争議行為。
Giải thích: 「ストライキ」 thường dùng trong cụm 「ストライキに入る」(Đang đình công.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
