benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「凄まじい」

Cách đọc
すさまじい
Từ loại
adjective_i

Nghĩa

Dữ dội đến mức gây cảm giác kinh sợ hoặc nghiêm trọng rõ rệt.

Giải thích

Dùng cho cả sự dữ dội đáng sợ lẫn khí thế hoặc năng lực lớn đến kinh ngạc.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Dùng cho cả sự dữ dội đáng sợ lẫn khí thế hoặc năng lực lớn đến kinh ngạc.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_i

Dữ dội đến mức gây cảm giác kinh sợ hoặc nghiêm trọng rõ rệt.

Ví dụ

  1. 凄まじい暴風で、海沿いの道路が通行止めになった。

    Trận gió bão dữ dội khiến đường ven biển bị cấm lưu thông.

Cách kết hợp thường dùng

  • 凄まじい破壊力

    sức phá hủy khủng khiếp

Nghĩa khác 2

Từ loại
adjective_i

Khí thế, quy mô hoặc mức độ lớn khác thường, khiến người ta choáng ngợp.

Ví dụ

  1. 新人選手は終盤に凄まじい追い上げを見せた。

    Vận động viên mới đã có màn bám đuổi đáng kinh ngạc ở cuối trận.

  2. 発表直後の反響は凄まじく、問い合わせが相次いだ。

    Phản hồi ngay sau công bố mạnh mẽ đến mức các yêu cầu hỏi thông tin liên tiếp đổ về.

Cách kết hợp thường dùng

  • 凄まじい勢い

    khí thế dữ dội

  • 凄まじい集中力

    khả năng tập trung phi thường

Điểm cần lưu ý khi dùng

Mạnh hơn とても đơn thuần, chỉ mức độ khiến người chứng kiến choáng ngợp. Có thể dùng cho thành quả tốt nhưng thường đi kèm cảm giác đáng sợ hoặc dữ dội.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「凄まじい(すさまじい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 衣服の下端や、その周辺部分。
  2. 恐ろしさやひどさを強く感じさせるほど激しい。
  3. 水を通したり流したりして、洗剤や汚れを洗い落とす。
  4. 相手によいと思う物・行動を提案し、行うよう促すこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 恐ろしさやひどさを強く感じさせるほど激しい。

Giải thích: 「凄まじい」 thường dùng trong cụm 「凄まじい破壊力」(sức phá hủy khủng khiếp).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1