benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「擦れる」

Cách đọc
すれる
Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Nghĩa

Các vật tiếp xúc và chuyển động, cọ vào nhau.

Giải thích

Ngoài ma sát vật lý và sự mòn do đó, còn diễn tả sự mất đi tính thuần phác của con người.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Ngoài ma sát vật lý và sự mòn do đó, còn diễn tả sự mất đi tính thuần phác của con người.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Các vật tiếp xúc và chuyển động, cọ vào nhau.

Ví dụ

  1. 歩くたびに靴の縁が足首に擦れて痛い。

    Mỗi bước đi, mép giày cọ vào mắt cá chân làm tôi đau.

Cách kết hợp thường dùng

  • 布が擦れる音

    tiếng vải cọ xát

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Bề mặt bị hỏng hoặc mỏng đi do cọ xát nhiều lần.

Ví dụ

  1. 長年使った鞄は、底の部分が擦れて白くなっている。

    Chiếc túi dùng nhiều năm có phần đáy mòn trắng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 袖口が擦れる

    cổ tay áo bị mòn

Nghĩa khác 3

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Trải đời nhiều, mất vẻ trong sáng và chân chất, trở nên lọc lõi.

Ví dụ

  1. 都会で暮らしても、彼には擦れたところがない。

    Dù sống ở thành phố, anh ấy vẫn không có vẻ lọc lõi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 世間に擦れる

    trở nên chai sạn vì trải đời

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ở đây xét nội động từ đọc là すれる; đừng nhầm với thể khả năng của 擦る. Khi nói về người, từ dễ kèm đánh giá tiêu cực hơn là chỉ nhiều kinh nghiệm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「擦れる(すれる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 版などを用いて印刷すること。また、印刷の出来上がりやその状態。
  2. 恐ろしさやひどさを強く感じさせるほど激しい。
  3. 物どうしが触れ合ったまま動いて、こすれ合う。
  4. 衣服の下端や、その周辺部分。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 物どうしが触れ合ったまま動いて、こすれ合う。

Giải thích: 「擦れる」 thường dùng trong cụm 「布が擦れる音」(tiếng vải cọ xát).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1