benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「済ます」

Cách đọc
すます
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Kết thúc công việc, hoàn thành các nhiệm vụ, thanh toán, vân vân.

Giải thích

Có hai cách sử dụng: một là để hoàn thành việc cần làm, và hai là để tránh điều gì đó và thay thế bằng một cách khác.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có hai cách sử dụng: một là để hoàn thành việc cần làm, và hai là để tránh điều gì đó và thay thế bằng một cách khác.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Kết thúc công việc, hoàn thành các nhiệm vụ, thanh toán, vân vân.

Ví dụ

  1. 出発前に必要な手続きを済ます。

    Sẽ làm tất cả các thủ tục cần thiết trước khi khởi hành.

  2. 昼食は駅前の店で簡単に済ませた。

    Tôi dùng bữa trưa đơn giản tại một cửa hàng trước ga.

Cách kết hợp thường dùng

  • 用事を済ます

    Làm xong việc

  • 支払いを済ます

    Thanh toán xong

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_transitive

Không dùng thứ vốn cần thiết mà xoay xở bằng một cách khác.

Ví dụ

  1. 近距離なので車を使わず徒歩で済ますことにした。

    Vì khoảng cách khá gần nên tôi quyết định đi bộ mà không cần xe hơi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 手持ちの品で済ます

    Xoay xở bằng đồ có sẵn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Hoàn tất chủ yếu dùng dạng 「用事を済ます」, thay thế dùng 「~で済ます」, còn lược bỏ dùng 「~ないで済ます」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「済ます(すます)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 耳や心を集中させ、音や気配を注意深く捉える。
  2. 用事、作業、支払いなどを終わらせる。
  3. ごくわずかな程度や分量。
  4. 物事が抵抗や支障なく順調に進むさま。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 用事、作業、支払いなどを終わらせる。

Giải thích: 「済ます」 thường dùng trong cụm 「用事を済ます」(Làm xong việc).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1