benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「澄ます」

Cách đọc
すます
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Tập trung tai hoặc tâm trí để chú ý nhận biết âm thanh hay dấu hiệu.

Giải thích

Từ này có hai cách dùng khác nhau: tập trung như trong “lắng tai nghe”, và thản nhiên hoặc làm bộ như trong “vẻ mặt tỉnh bơ”.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này có hai cách dùng khác nhau: tập trung như trong “lắng tai nghe”, và thản nhiên hoặc làm bộ như trong “vẻ mặt tỉnh bơ”.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Tập trung tai hoặc tâm trí để chú ý nhận biết âm thanh hay dấu hiệu.

Ví dụ

  1. 耳を澄ますと遠くで鳥の声が聞こえた。

    Khi lắng tai, tôi nghe thấy tiếng chim ở xa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 耳を澄ます

    lắng tai nghe

  • 物音に耳を澄ます

    lắng nghe tiếng động

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_transitive

Làm vẻ mặt như không có chuyện gì hoặc tỏ thái độ kiểu cách.

Ví dụ

  1. 彼は注意されても澄ました顔で座っていた。

    Dù bị nhắc nhở, anh ấy vẫn ngồi với vẻ mặt tỉnh bơ.

  2. 何も知らないふりをして澄ましている。

    Anh ta giả vờ không biết gì và làm ra vẻ thản nhiên.

Cách kết hợp thường dùng

  • 気取って澄ます

    làm bộ kiểu cách

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong tiếng Nhật hiện đại, cấu trúc “lắng tai nghe” phổ biến nhất. Cấu trúc “vẻ mặt tỉnh bơ” chỉ dáng vẻ thản nhiên hoặc kiểu cách.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「澄ます(すます)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 耳や心を集中させ、音や気配を注意深く捉える。
  2. ごくわずかな程度や分量。
  3. 物事が抵抗や支障なく順調に進むさま。
  4. 物を置いたり人が活動したりできる空間や場所。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 耳や心を集中させ、音や気配を注意深く捉える。

Giải thích: 「澄ます」 thường dùng trong cụm 「耳を澄ます」(lắng tai nghe).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1