Nghĩa
Dùng tay hoặc dụng cụ đỡ từ dưới lên để lấy chất lỏng hay vật nhỏ.
Giải thích
Biểu thị động tác múc nước bằng lòng bàn tay hoặc gáo, và động tác quét chân đối phương.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị động tác múc nước bằng lòng bàn tay hoặc gáo, và động tác quét chân đối phương.
Nghĩa chính 1
Dùng tay hoặc dụng cụ đỡ từ dưới lên để lấy chất lỏng hay vật nhỏ.
Ví dụ
-
両手で冷たい水を掬う。
Tôi dùng hai tay vốc nước lạnh.
-
網で水面の落ち葉を掬う作業を続けた。
Công việc dùng vợt vớt lá rụng trên mặt nước tiếp tục.
Cách kết hợp thường dùng
-
水を掬う
vốc nước
-
ひしゃくで掬う
múc bằng gáo
Nghĩa khác 2
Gạt chân đối phương làm họ ngã.
Ví dụ
-
相手の足を掬う技で体勢を崩した。
Một đòn quét chân đối phương làm họ mất thăng bằng.
Cách kết hợp thường dùng
-
足を掬う
quét chân
Điểm cần lưu ý khi dùng
Với chất lỏng, từ này là múc lên; với chân, là làm ngã. Cần chú ý cả nghĩa bóng “bị bất ngờ hạ gục”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「掬う(すくう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 手や道具で、液体や細かな物を下から受けて取り上げる。
- 動物が巣を作って住み着く。
- 用事、作業、支払いなどを終わらせる。
- 耳や心を集中させ、音や気配を注意深く捉える。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 手や道具で、液体や細かな物を下から受けて取り上げる。
Giải thích: 「掬う」 thường dùng trong cụm 「水を掬う」(vốc nước).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
