benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「巣食う」

Cách đọc
すくう
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Động vật làm tổ rồi sống cố định ở đó.

Giải thích

Từ nghĩa gốc là làm tổ, từ này được dùng theo nghĩa bóng khi cái xấu bám rễ trong một tổ chức hay trong lòng người.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ nghĩa gốc là làm tổ, từ này được dùng theo nghĩa bóng khi cái xấu bám rễ trong một tổ chức hay trong lòng người.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Động vật làm tổ rồi sống cố định ở đó.

Ví dụ

  1. 古い屋根裏に鳥が巣食う。

    Chim làm tổ trên gác mái của ngôi nhà cũ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 鳥が巣食う

    chim làm tổ

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_intransitive

Một nhóm xấu, tư tưởng xấu hoặc bệnh tật bám rễ và chiếm cứ lâu dài.

Ví dụ

  1. 港の倉庫に密輸団が巣食っていた。

    Một băng buôn lậu từng ẩn náu trong kho hàng ở cảng.

  2. 差別意識が社会に巣食う構造を変える。

    Thay đổi cơ cấu để xóa bỏ ý thức phân biệt đối xử đã bám rễ trong xã hội.

Cách kết hợp thường dùng

  • 悪が巣食う

    cái ác bám rễ

  • 組織に巣食う

    bám rễ trong tổ chức

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cách dùng ẩn dụ là một cách diễn đạt tiêu cực mạnh, chỉ sự tồn tại có hại đã bén rễ sâu ở bên trong.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「巣食う(すくう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 用事、作業、支払いなどを終わらせる。
  2. 耳や心を集中させ、音や気配を注意深く捉える。
  3. 動物が巣を作って住み着く。
  4. ごくわずかな程度や分量。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 動物が巣を作って住み着く。

Giải thích: 「巣食う」 thường dùng trong cụm 「鳥が巣食う」(chim làm tổ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1